forrader

/'fɔrədə/
Học thuật
Thân thiện
forrader

The hikers moved forrader along the narrow forest trail.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tiến lên, về phía trước: "forrader" một cách viết khác, ít phổ biến hơn của "forwarder", dùng để chỉ sự di chuyển hoặc tiến triển về phía trước. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • We need to push the project forrader. (Chúng ta cần đẩy dự án tiến lên.)
    • He took a step forrader to get a better view. (Anh ấy bước một bước về phía trước để nhìn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get no forrader": không tiến triển, không đạt được tiến bộ nào.
    • After hours of discussion, we got no forrader with the problem. (Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi vẫn không tiến triển với vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Forward (phó từ, tính từ): về phía trước, tiến lên. Đây dạng tiêu chuẩn phổ biến hơn của "forrader".
    • Please move forward. (Xin hãy tiến lên phía trước.)
  • Forwarder (phó từ, so sánh hơn của 'forward'): tiến xa hơn, tiến bộ hơn.
    • We are no forwarder than we were yesterday. (Chúng ta chẳng tiến bộ hơn so với hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Ahead: về phía trước, phía trước.
  • Onward: tiếp tục tiến lên, về phía trước.
Lưu ý

"Forrader" một từ cổ không trang trọng, chủ yếu được tìm thấy trong một số phương ngữ tiếng Anh (như tiếng Anh của người Scotland) hoặc trong văn học. Trong hầu hết các trường hợp, "forward" hoặc "onward" được ưu tiên sử dụng trong cả văn nói văn viết tiêu chuẩn.

forrader

The hikers moved forrader along the narrow forest trail.

phó từ
  1. (như) forward