onwards
/'ɔnwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía trước, tiến lên phía trước: Chỉ sự chuyển động hoặc tiến triển theo một hướng về phía trước, không dừng lại.
- Từ thời điểm đó trở đi, về sau: Chỉ sự tiếp diễn của thời gian từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ sự chuyển động về phía trước:
- The soldiers marched onwards towards the capital. (Những người lính hành quân tiến về phía thủ đô.)
- From this point onwards, the path becomes steeper. (Từ điểm này trở đi, con đường trở nên dốc hơn.)
- Chỉ sự tiếp diễn về thời gian:
- The museum is open from 10 a.m. onwards. (Bảo tàng mở cửa từ 10 giờ sáng trở đi.)
- From the 19th century onwards, technology developed rapidly. (Từ thế kỷ 19 trở đi, công nghệ phát triển nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "And so onwards": Và cứ thế tiếp tục, thường dùng để tóm tắt hoặc chỉ sự tiếp diễn không ngừng của một quá trình.
- He finished school, went to university, found a job, and so onwards. (Anh ấy học xong, lên đại học, tìm được việc làm, và cứ thế tiếp tục.)
- "Onwards and upwards": Tiến lên và vươn cao, một thành ngữ khích lệ, động viên hướng tới sự tiến bộ và thành công hơn nữa.
- We've had a good year, but it's time to look onwards and upwards. (Chúng ta đã có một năm tốt, nhưng đã đến lúc nhìn về phía trước và tiến lên cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Onward (phó từ, tính từ): Có nghĩa và cách dùng tương tự "onwards", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
- The onward journey was smooth. (Chuyến đi tiếp theo rất suôn sẻ.) [Tính từ]
- We continued onward. (Chúng tôi tiếp tục tiến về phía trước.) [Phó từ]
- Forward(s) (phó từ): Về phía trước, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh chỉ sự chuyển động.
- Ahead (phó từ): Phía trước, về phía trước, thường nhấn mạnh vị trí hoặc hướng dẫn đầu.
Từ đồng nghĩa
- Forward: Về phía trước.
- Ahead: Về phía trước, phía trước.
- Onward: Về phía trước, tiếp tục (nghĩa tương đương).
- Henceforth (trang trọng): Từ nay trở đi (chủ yếu cho thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "onwards" là phó từ, không tạo thành phrasal verb với động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Onwards and upwards: (Như đã giải thích ở trên) Tiến lên và vươn cao, hướng tới những điều tốt đẹp hơn.