forwards

/'fɔ:wədz/
Học thuật
Thân thiện
forwards

The train moved forwards slowly along the tracks.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về phía trước, tiến lên phía trước: Chỉ sự chuyển động hoặc hướng về phía trước trong không gian.
    • Về phía tương lai, tiến triển: Chỉ sự phát triển hoặc tiến bộ theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She leaned forwards to hear the speaker more clearly. ( ấy nghiêng người về phía trước để nghe diễn giả hơn.)
    • The army is moving forwards into enemy territory. (Quân đội đang tiến về phía trước vào lãnh thổ địch.)
    • We need to think forwards and plan for the next five years. (Chúng ta cần suy nghĩ về tương lai lập kế hoạch cho năm năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look forwards to something": mong đợi, trông chờ một điều đó trong tương lai một cách háo hức.
    • I'm really looking forwards to my vacation. (Tôi thực sự rất mong chờ kỳ nghỉ của mình.)
  • "to put/bring something forwards": đề xuất, đưa ra (một ý kiến, kế hoạch) hoặc dời lịch sớm hơn.
    • He put forwards a new proposal at the meeting. (Anh ấy đã đưa ra một đề xuất mới tại cuộc họp.)
    • We had to bring the meeting forwards to Monday. (Chúng tôi phải dời cuộc họp lên sớm vào thứ Hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Forward (phó từ, tính từ): Có nghĩa tương tự "forwards". "Forward" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, trong khi "forwards" thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
    • Move forward/forwards. (Tiến lên phía trước.)
    • A forward-thinking company. (Một công ty tư duy tiến bộ.)
  • Onwards (phó từ): Về phía trước, tiếp tục (thường nhấn mạnh sự tiếp diễn).
    • From today onwards. (Từ hôm nay trở đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ahead: Về phía trước, phía trước.
  • Onward: Tiến lên, về phía trước.
  • Frontward: Về phía trước.
Từ trái nghĩa
  • Backwards: Về phía sau, lùi lại.
  • Rearwards: Về phía sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Step forwards: Bước lên phía trước (thường để tình nguyện hoặc ra mặt).
    • A witness stepped forwards to give evidence. (Một nhân chứng đã bước ra để cung cấp bằng chứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Backwards and forwards: Tới lui, qua lại (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về việc hiểu một vấn đề).
    • I've read the contract backwards and forwards. (Tôi đã đọc kỹ hợp đồng tới lui rồi.)
    • The pendulum swings backwards and forwards. (Con lắc đung đưa tới lui.)
forwards

The train moved forwards slowly along the tracks.

phó từ
  1. (như) forward