onward

/'ɔnwəd/
Học thuật
Thân thiện
onward

The explorers moved onward through the dense forest.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Về phía trước, tiến lên: Chỉ sự chuyển động hoặc tiến triển theo hướng về phía trước, không dừng lại.
    • Từ thời điểm đó trở đi: Chỉ sự tiếp diễn của thời gian bắt đầu từ một mốc cụ thể.
  2. Tính từ:

    • Hướng về phía trước, tiến triển: Mô tả một chuyển động, hành trình hoặc quá trình đang diễn ra phát triển về phía trước.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The army marched onward toward the capital. (Đoàn quân tiến về phía trước hướng đến thủ đô.)
    • From the 19th century onward, technology developed rapidly. (Từ thế kỷ 19 trở đi, công nghệ phát triển nhanh chóng.)
  • Tính từ:

    • The onward journey was long and difficult. (Hành trình tiếp theo về phía trước rất dài khó khăn.)
    • We continued our onward march without stopping. (Chúng tôi tiếp tục cuộc hành quân tiến lên không dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "onwards and upwards": một thành ngữ khích lệ, có nghĩa tiến lên vươn cao hơn, ngày càng tốt đẹp hơn.

    • After the setback, it's time to move onwards and upwards. (Sau thất bại, đã đến lúc tiến lên vươn cao hơn.)
  • "from this day/time onward": từ ngày/ thời điểm này trở đi.

    • From this day onward, I will study harder. (Từ ngày hôm nay trở đi, tôi sẽ học tập chăm chỉ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Onwards (phó từ): Đây dạng biến thể phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh, có nghĩa tương tự như "onward".

    • The road continues onwards for another mile. (Con đường tiếp tục kéo dài thêm một dặm nữa.)
  • Forward (phó từ, tính từ): Về phía trước, tiến lên. Đây từ đồng nghĩa gần nhất.

  • Ahead (phó từ): Ở phía trước, tiến về phía trước.
Từ đồng nghĩa
  • Forward: Về phía trước.
  • Ahead: Về phía trước, ở phía trước.
  • Forth: Ra phía trước, trở đi (cổ văn hoặc trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "onward".)

Thành ngữ liên quan
  • Onward and upward: Như đã giải thíchtrên, thành ngữ khích lệ sự tiến bộ thành công.
    • Don't look back. Just remember: onward and upward! (Đừng ngoảnh lại nhìn. Chỉ cần nhớ: tiến lên vươn cao!)
onward

The explorers moved onward through the dense forest.

danh từ & phó từ
  1. về phía trước, tiến lên
    • onward movement
      sự di chuyển về phía trước
    • to move onward
      tiến về phía trước

Từ gần giống

Từ chứa "onward"