point-blank

/'pɔint'biæɳk/
tính từ
  1. bắn thẳng (phát súng)
    • point-blank distance
      khoảng cách có thể bắn thẳng
phó từ
  1. nhắm thẳng, bắn thẳng (bắn súng)
  2. (nghĩa bóng) thẳng, thẳng thừng (nói, từ chối)
    • I told him point-blank it would not do
      tôi bảo thẳng hắn cái đó không ổn
    • to refuse point-blank
      từ chối thẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

point-blank
The detective asked the suspect point-blank about his alibi.