veiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tô giả vân: Hành động tạo ra các đường vân giả (thường trên gỗ, đá hoặc các bề mặt khác) bằng cách sơn, vẽ hoặc kỹ thuật trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'ébéniste a veiné le meuble pour lui donner un aspect plus précieux. (Người thợ đồ gỗ đã tô vân giả cho chiếc tủ để tạo cho nó vẻ ngoài quý giá hơn.)
- Veiner un mur pour faire du faux chêne. (Tô giả vân một bức tường để làm giả gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veiner" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như nội thất, trang trí, thủ công mỹ nghệ hoặc phục chế, khi muốn tạo ra vẻ ngoài của một loại vật liệu đắt tiền (như gỗ quý, đá cẩm thạch) trên một bề mặt thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Veinure (danh từ từ giống cái): Đường vân (tự nhiên hoặc được tạo ra).
- La veinure du bois est très belle. (Đường vân của gỗ rất đẹp.)
- Veiné, e (tính từ): Có vân.
- Un marbre veiné de rouge. (Một tấm đá cẩm thạch có vân đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Imiter les veines: Bắt chước các đường vân.
- Faire des veinures: Tạo các đường vân.
Từ trái nghĩa
- Uni, e (tính từ): Trơn, không có hoa văn, vân.
- Une surface unie. (Một bề mặt trơn.)
ngoại động từ
- tô giả vân
- Veiner un mur pour faire du faux chênetô một bức tường giả vân gỗ sồi