foulée

Học thuật
Thân thiện
foulée

Le coureur avance à grandes foulées sur la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết chân (của thú vật): Dấu vết để lại trên mặt đất bởi bàn chân của một con vật.
    • Cách nhấn bước (khi chạy): Phương thức hoặc kiểu đặt chân xuống đất trong khi chạy, liên quan đến kỹ thuật sự linh hoạt.
    • Bước chạy; bước chân: Khoảng cách hoặc động tác của một bước chân, đặc biệt khi chạy hoặc đi với tốc độ.
    • Mẻ da thuộc: Một mảnh hoặc phần da đã qua quá trình thuộc da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs ont repéré les foulées d'un cerf. (Những người thợ săn đã phát hiện ra những vết chân của một con hươu.)
    • Ce coureur a une foulée très efficace. (Vận động viên chạy này cách nhấn bước rất hiệu quả.)
    • Il franchit la rivière en trois grandes foulées. (Anh ấy vượt qua con sông chỉ trong ba bước chân dài.)
    • Le tanneur prépare une nouvelle foulée de cuir. (Người thợ thuộc da đang chuẩn bị một mẻ da thuộc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une foulée": với một bước chạy/kiểu bước.

    • Avancer d'une foulée décidée. (Tiến lên với một bước chân dứt khoát.)
  • "dans la foulée": ngay sau đó, liền ngay sau một hành động khác (nghĩa bóng, thông dụng).

    • Il a gagné la course et, dans la foulée, a battu le record. (Anh ấy thắng cuộc đua ngay sau đó, đã phá kỷ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouler (động từ): giẫm lên, đạp lên; vắt (quần áo).
  • Foulure (danh từ giống cái): sự bong gân, trật nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Empreinte: dấu vết, vết in (cho nghĩa "vết chân").
  • Enjambée: bước dài (cho nghĩa "bước chân").
  • Démarche: dáng đi, cách bước đi (cho nghĩa "cách nhấn bước").
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la foulée de quelqu'un: Theo sát ai đó, tiếp bước ai đó (theo nghĩa bóng).
    • Le jeune chercheur est dans la foulée de son maître. (Nhà nghiên cứu trẻ đang theo sát bước chân của người thầy của mình.)
foulée

Le coureur avance à grandes foulées sur la piste.

danh từ giống cái
  1. vết chân (của thú vật)
  2. cách nhấn bước (khi chạy)
    • Courir d'une foulée souple
      chạy nhấn bước nhẹ nhàng
  3. bước chạy; bước chân
    • Courir à grandes foulée
      chạy bước dài
  4. mẻ da thuộc