foulée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết chân (của thú vật): Dấu vết để lại trên mặt đất bởi bàn chân của một con vật.
- Cách nhấn bước (khi chạy): Phương thức hoặc kiểu đặt chân xuống đất trong khi chạy, liên quan đến kỹ thuật và sự linh hoạt.
- Bước chạy; bước chân: Khoảng cách hoặc động tác của một bước chân, đặc biệt khi chạy hoặc đi với tốc độ.
- Mẻ da thuộc: Một mảnh hoặc phần da đã qua quá trình thuộc da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les chasseurs ont repéré les foulées d'un cerf. (Những người thợ săn đã phát hiện ra những vết chân của một con hươu.)
- Ce coureur a une foulée très efficace. (Vận động viên chạy này có cách nhấn bước rất hiệu quả.)
- Il franchit la rivière en trois grandes foulées. (Anh ấy vượt qua con sông chỉ trong ba bước chân dài.)
- Le tanneur prépare une nouvelle foulée de cuir. (Người thợ thuộc da đang chuẩn bị một mẻ da thuộc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une foulée": với một bước chạy/kiểu bước.
- Avancer d'une foulée décidée. (Tiến lên với một bước chân dứt khoát.)
"dans la foulée": ngay sau đó, liền ngay sau một hành động khác (nghĩa bóng, thông dụng).
- Il a gagné la course et, dans la foulée, a battu le record. (Anh ấy thắng cuộc đua và ngay sau đó, đã phá kỷ lục.)
Biến thể và từ gần giống
- Fouler (động từ): giẫm lên, đạp lên; vắt (quần áo).
- Foulure (danh từ giống cái): sự bong gân, trật nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Empreinte: dấu vết, vết in (cho nghĩa "vết chân").
- Enjambée: bước dài (cho nghĩa "bước chân").
- Démarche: dáng đi, cách bước đi (cho nghĩa "cách nhấn bước").
Thành ngữ liên quan
- Être dans la foulée de quelqu'un: Theo sát ai đó, tiếp bước ai đó (theo nghĩa bóng).
- Le jeune chercheur est dans la foulée de son maître. (Nhà nghiên cứu trẻ đang theo sát bước chân của người thầy của mình.)
danh từ giống cái
- vết chân (của thú vật)
- cách nhấn bước (khi chạy)
- Courir d'une foulée souplechạy nhấn bước nhẹ nhàng
- bước chạy; bước chân
- Courir à grandes fouléechạy bước dài
- mẻ da thuộc