foule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đám đông: Một nhóm người rất đông tụ tập lại với nhau ở một nơi.
- Quần chúng: Tập hợp đông đảo những người bình thường trong xã hội.
- Đám, loạt, đống (một lượng lớn): Một số lượng rất nhiều người, sự vật hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une foule immense s'est rassemblée sur la place. (Một đám đông khổng lồ đã tụ tập trên quảng trường.)
- Il a réussi à fendre la foule pour arriver au premier rang. (Anh ấy đã thành công rẽ đám đông để đến được hàng đầu.)
- La foule a acclamé le vainqueur. (Quần chúng đã hoan hô người chiến thắng.)
- Une foule de souvenirs lui sont revenus à l'esprit. (Một loạt kỷ niệm đã trở lại trong tâm trí anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En foule: Nhiều, thành đám đông, lũ lượt.
- Les supporters sont arrivés en foule. (Các cổ động viên đã đến lũ lượt.)
- Foule compacte: Đám đông chen chúc, dày đặc.
- Il était difficile de se déplacer dans la foule compacte. (Rất khó di chuyển trong đám đông chen chúc dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fouler (động từ): Dẫm lên, đè nén.
- Attention à ne pas fouler les fleurs ! (Cẩn thận đừng dẫm lên những bông hoa!)
- Foulée (danh từ giống cái): Sải chân, bước chạy.
- Le coureur a une foulée très élégante. (Vận động viên chạy có những sải chân rất thanh thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Multitude: Vô số, đám đông.
- Masse: Khối, quần chúng.
- Attroupement: Sự tụ tập đông người (thường mang nghĩa tự phát hoặc hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì 'foule' là danh từ)
Thành ngữ liên quan
- Se perdre dans la foule: Biến mất/hoà lẫn vào đám đông.
- Le suspect a réussi à se perdre dans la foule. (Kẻ tình nghi đã thành công biến mất vào đám đông.)
- Nager dans la foule: Di chuyển khó khăn trong đám đông (nghĩa đen: bơi trong đám đông).
- Pour rejoindre la sortie, il a dû nager dans la foule. (Để đến được lối ra, anh ấy đã phải "bơi" trong đám đông.)
danh từ giống cái
- đám đông
- Fendre la foulerẽ đám đông
- quần chúng
- La voix de la fouletiếng nói quần chúng
- đám, loạt, đống
- Une foule de faitsmột loạt sự kiện
- Une foule de visiteursmột đám khách
- Un foule de travauxmột đống việc
- en foulenhiều, thành đám đông, lũ lượt