foule

Học thuật
Thân thiện
foule

Une foule de gens attendent devant le musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đám đông: Một nhóm người rất đông tụ tập lại với nhaumột nơi.
    • Quần chúng: Tập hợp đông đảo những người bình thường trong xã hội.
    • Đám, loạt, đống (một lượng lớn): Một số lượng rất nhiều người, sự vật hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une foule immense s'est rassemblée sur la place. (Một đám đông khổng lồ đã tụ tập trên quảng trường.)
    • Il a réussi à fendre la foule pour arriver au premier rang. (Anh ấy đã thành công rẽ đám đông để đến được hàng đầu.)
    • La foule a acclamé le vainqueur. (Quần chúng đã hoan hô người chiến thắng.)
    • Une foule de souvenirs lui sont revenus à l'esprit. (Một loạt kỷ niệm đã trở lại trong tâm trí anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En foule: Nhiều, thành đám đông, lũ lượt.
    • Les supporters sont arrivés en foule. (Các cổ động viên đã đến lũ lượt.)
  • Foule compacte: Đám đông chen chúc, dày đặc.
    • Il était difficile de se déplacer dans la foule compacte. (Rất khó di chuyển trong đám đông chen chúc dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouler (động từ): Dẫm lên, đè nén.
    • Attention à ne pas fouler les fleurs ! (Cẩn thận đừng dẫm lên những bông hoa!)
  • Foulée (danh từ giống cái): Sải chân, bước chạy.
    • Le coureur a une foulée très élégante. (Vận động viên chạy những sải chân rất thanh thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Multitude: Vô số, đám đông.
  • Masse: Khối, quần chúng.
  • Attroupement: Sự tụ tập đông người (thường mang nghĩa tự phát hoặc hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng 'foule' là danh từ)

Thành ngữ liên quan
  • Se perdre dans la foule: Biến mất/hoà lẫn vào đám đông.
    • Le suspect a réussi à se perdre dans la foule. (Kẻ tình nghi đã thành công biến mất vào đám đông.)
  • Nager dans la foule: Di chuyển khó khăn trong đám đông (nghĩa đen: bơi trong đám đông).
    • Pour rejoindre la sortie, il a nager dans la foule. (Để đến được lối ra, anh ấy đã phải "bơi" trong đám đông.)
foule

Une foule de gens attendent devant le musée.

danh từ giống cái
  1. đám đông
    • Fendre la foule
      rẽ đám đông
  2. quần chúng
    • La voix de la foule
      tiếng nói quần chúng
  3. đám, loạt, đống
    • Une foule de faits
      một loạt sự kiện
    • Une foule de visiteurs
      một đám khách
    • Un foule de travaux
      một đống việc
    • en foule
      nhiều, thành đám đông, lũ lượt