fol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điên rồ, dại dột: "fol" là một biến thể cũ hoặc văn chương của tính từ "fou" (điên), dùng để mô tả một điều gì đó phi lý, thiếu suy nghĩ hoặc không thực tế. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc văn bản cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un fol espoir. (Một hy vọng điên rồ.)
- Une folle ambition. (Một tham vọng dại dột.)
- Agir de manière folle. (Hành động một cách điên rồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à corps perdu" (một cách điên cuồng, không màng đến hậu quả): Cụm từ này thường đi kèm với các động từ như "se lancer" (lao vào).
- Il s'est lancé dans ce projet à corps perdu. (Anh ấy đã lao vào dự án này một cách điên cuồng.)
Trong văn học cổ điển: Từ "fol" thường được tìm thấy trong các tác phẩm thơ ca hoặc kịch cổ để mô tả tình yêu, lòng dũng cảm hay hành động thiếu suy nghĩ.
- Ô folle pensée! (Ôi suy nghĩ điên rồ!)
Biến thể và từ gần giống
- Fou (folle) (adj): Điên, dại. Đây là dạng hiện đại và phổ biến hơn của "fol".
- Folie (n): Sự điên rồ, hành động điên rồ.
- Déraisonnable (adj): Vô lý, không hợp lý.
- Insensé(e) (adj): Điên cuồng, mất trí.
Từ đồng nghĩa
- Fou / Folle: điên.
- Dément: mất trí, điên loạn.
- Irraisonné: không có lý trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fol" do đây là một tính từ. Các cụm động từ thường sử dụng dạng hiện đại "fou".)
Thành ngữ liên quan
Avoir la folie des grandeurs: Mắc chứng hoang tưởng tự đại, ảo tưởng về sự vĩ đại.
- Depuis qu'il a eu du succès, il a la folie des grandeurs. (Kể từ khi thành công, anh ta mắc chứng hoang tưởng tự đại.)
C'est de la folie!: Thật là điên rồ!
- Vouloir partir par ce temps, c'est de la folie! (Muốn đi trong thời tiết này, thật là điên rồ!)
tính từ
- xem fou
- Un fol espoismột hy vọng điên rồ