fouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bới, sự đào bới: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để tìm kiếm, khám phá hoặc di chuyển thứ gì đó trong lòng đất hoặc một đống vật chất.
- Sự khai quật (khảo cổ): Hoạt động có hệ thống nhằm khám phá, thu thập dữ liệu và hiện vật từ các di chỉ khảo cổ học dưới lòng đất.
- Hố: Khoảng trống hoặc vết lõm được tạo ra trên mặt đất do hành động đào bới.
- Sự lục soát: Hành động kiểm tra kỹ lưỡng, tỉ mỉ một người, vật hoặc khu vực để tìm kiếm thứ gì đó bị giấu đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fouille du jardin a révélé de vieilles pièces de monnaie. (Việc đào bới khu vườn đã làm lộ ra những đồng xu cổ.)
- Les archéologues ont commencé une nouvelle fouille sur le site romain. (Các nhà khảo cổ học đã bắt đầu một cuộc khai quật mới tại di chỉ La Mã.)
- Attention, il y a une grande fouille sur le chemin. (Cẩn thận, có một cái hố lớn trên đường.)
- La fouille des bagages en douane est une procédure standard. (Việc lục soát hành lý ở hải quan là một thủ tục tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en fouille": Đang trong quá trình tìm kiếm, khám phá (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như khảo cổ, điều tra).
- Le chantier est en fouille depuis trois mois. (Công trường đang trong giai đoạn khai quật được ba tháng rồi.)
"Fouille approfondie": Cuộc lục soát kỹ lưỡng, cuộc khai quật chuyên sâu.
- La police a procédé à une fouille approfondie du véhicule. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc lục soát kỹ lưỡng chiếc xe.)
Biến thể và từ gần giống
Fouiller (động từ): Bới, đào, khai quật, lục soát.
- Il faut fouiller la terre pour planter un arbre. (Phải đào đất để trồng một cái cây.)
Fouilleur, fouilleuse (danh từ): Người đào bới, người khai quật, người lục soát.
- Les fouilleurs ont découvert un tombeau ancien. (Những người khai quật đã phát hiện ra một ngôi mộ cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Excavation (khai quật): Chỉ hoạt động đào bới có hệ thống, đặc biệt trong khảo cổ hoặc xây dựng.
- Perquisition (lục soát): Chỉ việc khám xét theo thủ tục pháp lý, thường do cảnh sát thực hiện.
- Creusement (sự đào): Hành động tạo ra một lỗ hoặc rãnh sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "fouiller").
Thành ngữ liên quan
- "Fouiller dans le passé de quelqu'un": Đào bới quá khứ của ai đó (nghĩa bóng: tìm hiểu kỹ lưỡng, thường là những điều riêng tư hoặc tiêu cực).
- Les journalistes ont fouillé dans le passé du politicien. (Các nhà báo đã đào bới quá khứ của chính khách đó.)
danh từ giống cái
- sự bới, sự đào bới
- sự khai quật (khảo cổ)
- hố
- sự lục soát
- Fouille des bagages en douanesự lục soát hành lý ở hải quan