fluent

/fluent/
Học thuật
Thân thiện
fluent

Le temps est fluent et ne s'arrête jamais.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Rỉ máu (bệnh trĩ): "Fluent" có thể mô tả tình trạng chảy máu nhẹ, liên tục, thường dùng trong bối cảnh y tế để chỉ triệu chứng của bệnh trĩ.
    • (Triết học) Trôi qua, liên tục biến đổi: Trong triết học, "fluent" miêu tả bản chất của thời gian hoặc sự vật luôn trong trạng thái chảy trôi, không ngừng biến đổi không cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient souffre d'hémorroïdes fluentes. (Bệnh nhân bị bệnh trĩ rỉ máu.)
    • La nature du temps est fondamentalement fluente. (Bản chất của thời gian về cơ bảntrôi qua.)
    • Ce que le temps a de fluent. (Phần trôi qua của thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluent" trong văn chương hoặc triết: Thường được dùng để nói về dòng chảy của ý thức, cảm xúc hoặc thời gian.
    • Une pensée fluente et ininterrompue. (Một dòng suy nghĩ trôi chảy không ngừng nghỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluence (danh từ): Sự chảy; (vật lý) thông lượng.
  • Fluidité (danh từ): Tính lỏng, tính trôi chảy.
  • Flux (danh từ): Dòng chảy, thông lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Saignant (adj): Chảy máu.
  • Écoulement (n): Sự chảy ra.
  • Changeant (adj): Luôn thay đổi.
  • Inconstant (adj): Không ổn định, hay thay đổi.
Lưu ý
  • Từ "fluent" trong tiếng Pháp với các nghĩa trên khác biệt rõ rệt với từ "fluent" trong tiếng Anh (có nghĩa là "trôi chảy" khi nói về ngôn ngữ). Đâymột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học hoặc triết học.
fluent

Le temps est fluent et ne s'arrête jamais.

tính từ
  1. (y học) rỉ máu (bệnh trĩ)
  2. (triết học) trôi qua
    • Ce que le temps a de fluent
      phần trôi qua của thời gian