foully

/'fauli/
Học thuật
Thân thiện
foully

Two police officers were foully murdered in a quiet alley.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tàn ác, một cách độc ác: Hành động với sự hung bạo, xấu xa hoặc tàn nhẫn một cách đáng kinh tởm.
    • Một cách độc địa, một cách đê tiện: Hành động với sự xảo quyệt, hèn hạ hoặc đáng khinh.
dụ sử dụng
  • (Nhà vua bị phản bội một cách độc địa bởi cố vấn đáng tin cậy nhất của mình.)
  • (Các tài liệu lịch sử mô tả cách các nhân bị đối xử một cách tàn ác.)
  • (Ông ta bị các đối thủ vu khống một cách đê tiện trong cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act foully": hành động một cách đê tiện/tàn ác.
    • Those who act foully will eventually face the consequences. (Những kẻ hành động đê tiện rồi sẽ phải đối mặt với hậu quả.)
  • "to speak foully of someone": nói xấu ai đó một cách độc địa.
    • It is foully to speak foully of the dead. (Nói xấu người đã khuất một hành động độc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Foul (tính từ): bẩn thỉu, xấu xa, tàn ác.
    • a foul crime (một tội ác tàn bạo)
  • Foulness (danh từ): sự bẩn thỉu, sự tàn ác.
    • the foulness of the act (sự tàn ác của hành vi)
Từ đồng nghĩa
  • Wickedly: một cách xấu xa, độc ác.
  • Atrociously: một cách tàn bạo, khủng khiếp.
  • Vilely: một cách đê tiện, đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
  • To be foully murdered: Bị giết một cách tàn ác (thường hàm ý phản bội hoặc cực kỳ dã man).
    • The ambassador was foully murdered in his own residence. (Vị đại sứ bị giết một cách tàn ác ngay trong dinh thự của mình.)
foully

Two police officers were foully murdered in a quiet alley.

phó từ
  1. tàn ác, độc ác
    • to be foully murdered
      bị giết một cách tàn ác
  2. độc địa