foully
/'fauli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tàn ác, một cách độc ác: Hành động với sự hung bạo, xấu xa hoặc tàn nhẫn một cách đáng kinh tởm.
- Một cách độc địa, một cách đê tiện: Hành động với sự xảo quyệt, hèn hạ hoặc đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vua bị phản bội một cách độc địa bởi cố vấn đáng tin cậy nhất của mình.)
- (Các tài liệu lịch sử mô tả cách các tù nhân bị đối xử một cách tàn ác.)
- (Ông ta bị các đối thủ vu khống một cách đê tiện trong cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act foully": hành động một cách đê tiện/tàn ác.
- Those who act foully will eventually face the consequences. (Những kẻ hành động đê tiện rồi sẽ phải đối mặt với hậu quả.)
- "to speak foully of someone": nói xấu ai đó một cách độc địa.
- It is foully to speak foully of the dead. (Nói xấu người đã khuất là một hành động độc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Foul (tính từ): bẩn thỉu, xấu xa, tàn ác.
- a foul crime (một tội ác tàn bạo)
- Foulness (danh từ): sự bẩn thỉu, sự tàn ác.
- the foulness of the act (sự tàn ác của hành vi)
Từ đồng nghĩa
- Wickedly: một cách xấu xa, độc ác.
- Atrociously: một cách tàn bạo, khủng khiếp.
- Vilely: một cách đê tiện, đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
- To be foully murdered: Bị giết một cách tàn ác (thường hàm ý phản bội hoặc cực kỳ dã man).
- The ambassador was foully murdered in his own residence. (Vị đại sứ bị giết một cách tàn ác ngay trong dinh thự của mình.)
phó từ
- tàn ác, độc ác
- to be foully murderedbị giết một cách tàn ác
- độc địa