foulé

/fu:'lei/
Học thuật
Thân thiện
foulé

Elle porte une robe en foulé de laine bleue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải len bóng mặt: Một loại vải dệt từ len, bề mặt được xử lý để tạo độ bóng mịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This elegant dress is made of foulé. (Chiếc váy thanh lịch này được làm từ vải len bóng mặt.)
    • The tailor recommended foulé for the winter coat because it is warm and has a nice sheen. (Người thợ may đề nghị vải len bóng mặt cho áo khoác mùa đông ấm độ bóng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foulé fabric": vải len bóng mặt.
    • The collection features several pieces in luxurious foulé fabric. (Bộ sưu tập nhiều mẫu trang phục làm từ chất liệu vải len bóng mặt sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến cho từ này trong tiếng Anh. (Lưu ý: "foulé" một từ mượn, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang dệt may.)
Từ đồng nghĩa
  • Wool crepe: vải len crepe (một loại vải len bề mặt hơi nhăn hoặc ).
  • Finished wool: vải len đã qua xử lý hoàn thiện bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Từ "foulé" danh từ không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "foulé".
foulé

Elle porte une robe en foulé de laine bleue.

danh từ
  1. vải len bóng mặt