fraîche

Học thuật
Thân thiện
fraîche

Une bouteille d'eau fraîche repose sur la table de jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Tươi mát, mát mẻ: Dạng giống cái của tính từ "frais". Dùng để miêu tả thời tiết, không khí, hoặc cảm giác dễ chịu, mát mẻ.
    • Tươi, mới: Dùng để chỉ thực phẩm, đặc biệtrau củ, trái cây hoặc , vừa mới thu hoạch hoặc bắt, còn giữ được độ tươi ngon.
  2. Danh từ giống cái:

    • Sự mát mẻ, không khí mát mẻ: Chỉ bầu không khí trong lành, mát mẻ, thường vào sáng sớm hoặc chiều tối.
    • (Trong cụm từ): Thường xuất hiện trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une brise fraîche souffle ce matin. (Một làn gió mát thổi vào sáng nay.)
    • J'ai acheté de la salade fraîche au marché. (Tôi đã mua rau lách tươichợ.)
  • Danh từ:

    • Profitez de la fraîche du soir. (Hãy tận hưởng không khí mát mẻ của buổi tối.)
    • À la fraîche, il fait bon se promener. (Lúc trời mát, đi dạo rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la fraîche": Vào lúc trời mát (thườngsáng sớm hoặc chiều tối); ở nơi mát mẻ.

    • Nous partons nous promener à la fraîche. (Chúng tôi ra ngoài đi dạo lúc trời mát.)
  • (Trong tiếng rao hàng): "Fraîche !" được dùng như một tiếng rao để chỉ hàng tươi sống, đặc biệt.

    • Fraîche ! Du poisson frais ! ( tươi đây! tươi mới đây!)
Biến thể từ liên quan
  • Frais (tính từ giống đực): Tươi mát, mát mẻ. Là dạng giống đực của "fraîche".

    • Un vent frais (Một cơn gió mát)
  • Fraîcheur (danh từ giống cái): Sự tươi mát, độ tươi.

    • La fraîcheur des légumes (Độ tươi của rau củ)
  • Rafraîchir (động từ): Làm mát, làm tươi mới.

    • Rafraîchir une boisson (Làm mát một thức uống)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tươi mát" (thời tiết):

    • Doux: Êm dịu, dễ chịu.
    • Agréable: Dễ chịu.
  • Pour "tươi" (thực phẩm):

    • Nouveau/Nouvelle: Mới.
    • Récent(e): Mới đây, gần đây.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre le frais: Ra ngoài hóng mát.
    • Après le dîner, nous allons prendre le frais sur le balcon. (Sau bữa tối, chúng tôi ra ban công hóng mát.)
fraîche

Une bouteille d'eau fraîche repose sur la table de jardin.

tính từ giống cái
  1. xem frais
danh từ giống cái
  1. à la fraîche+ lúc mát trời, ở nơi mát; nước giải khát đây!; tươi đây! (tiếng rao hàng)

Từ chứa "fraîche"