fraîche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Tươi mát, mát mẻ: Dạng giống cái của tính từ "frais". Dùng để miêu tả thời tiết, không khí, hoặc cảm giác dễ chịu, mát mẻ.
- Tươi, mới: Dùng để chỉ thực phẩm, đặc biệt là rau củ, trái cây hoặc cá, vừa mới thu hoạch hoặc bắt, còn giữ được độ tươi ngon.
Danh từ giống cái:
- Sự mát mẻ, không khí mát mẻ: Chỉ bầu không khí trong lành, mát mẻ, thường vào sáng sớm hoặc chiều tối.
- (Trong cụm từ): Thường xuất hiện trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une brise fraîche souffle ce matin. (Một làn gió mát thổi vào sáng nay.)
- J'ai acheté de la salade fraîche au marché. (Tôi đã mua rau xà lách tươi ở chợ.)
Danh từ:
- Profitez de la fraîche du soir. (Hãy tận hưởng không khí mát mẻ của buổi tối.)
- À la fraîche, il fait bon se promener. (Lúc trời mát, đi dạo rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À la fraîche": Vào lúc trời mát (thường là sáng sớm hoặc chiều tối); ở nơi mát mẻ.
- Nous partons nous promener à la fraîche. (Chúng tôi ra ngoài đi dạo lúc trời mát.)
(Trong tiếng rao hàng): "Fraîche !" được dùng như một tiếng rao để chỉ hàng tươi sống, đặc biệt là cá.
- Fraîche ! Du poisson frais ! (Cá tươi đây! Cá tươi mới đây!)
Biến thể và từ liên quan
Frais (tính từ giống đực): Tươi mát, mát mẻ. Là dạng giống đực của "fraîche".
- Un vent frais (Một cơn gió mát)
Fraîcheur (danh từ giống cái): Sự tươi mát, độ tươi.
- La fraîcheur des légumes (Độ tươi của rau củ)
Rafraîchir (động từ): Làm mát, làm tươi mới.
- Rafraîchir une boisson (Làm mát một thức uống)
Từ đồng nghĩa
Pour "tươi mát" (thời tiết):
- Doux: Êm dịu, dễ chịu.
- Agréable: Dễ chịu.
Pour "tươi" (thực phẩm):
- Nouveau/Nouvelle: Mới.
- Récent(e): Mới đây, gần đây.
Thành ngữ liên quan
- Prendre le frais: Ra ngoài hóng mát.
- Après le dîner, nous allons prendre le frais sur le balcon. (Sau bữa tối, chúng tôi ra ban công hóng mát.)
tính từ giống cái
- xem frais
danh từ giống cái
- à la fraîche+ lúc mát trời, ở nơi mát; nước giải khát đây!; cá tươi đây! (tiếng rao hàng)