friche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đất bỏ hoang, đất không canh tác: Chỉ một mảnh đất nông nghiệp đã từng được canh tác nhưng hiện tại bị bỏ mặc, không trồng trọt, để cho cỏ dại mọc.
- (Nghĩa bóng) Sự bỏ phí, không trau dồi: Dùng để chỉ một khả năng, tài năng hoặc phẩm chất không được sử dụng, phát triển hoặc rèn luyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les lapins sauvages ont élu domicile dans la friche. (Những con thỏ rừng đã chọn cư trú trên mảnh đất bỏ hoang.)
- Cette ancienne usine est devenue une friche industrielle. (Nhà máy cũ này đã trở thành một khu công nghiệp bỏ hoang.)
- Il faut éviter de laisser son intelligence en friche. (Cần tránh để trí thông minh của mình bị bỏ phí / không trau dồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en friche": (động từ) bỏ hoang, không canh tác một mảnh đất.
- Le fermier a décidé de mettre ce champ en friche. (Người nông dân quyết định bỏ hoang cánh đồng này.)
"Être en friche": ở trong tình trạng bỏ hoang, không được sử dụng.
- Ce terrain est en friche depuis des années. (Mảnh đất này đã bỏ hoang nhiều năm.)
"Friche industrielle": khu công nghiệp bỏ hoang, chỉ những nhà máy, xí nghiệp cũ không còn hoạt động.
- La ville cherche à réhabiliter ses friches industrielles. (Thành phố đang tìm cách cải tạo lại các khu công nghiệp bỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
Défricher (động từ): khai hoang, phát quang (một vùng đất).
- Ils ont défriché la forêt pour cultiver. (Họ đã khai hoang khu rừng để canh tác.)
En friche (cụm tính từ/trạng từ): ở tình trạng bỏ hoang, bị bỏ phí.
- Un talent en friche. (Một tài năng bị bỏ phí.)
Từ đồng nghĩa
- Jachère (danh từ giống cái): đất bỏ hoang (theo luân canh), thời gian đất nghỉ.
- Terrain vague (danh từ giống đực): bãi đất trống, hoang vu (thường trong đô thị).
- Désert (danh từ giống đực, nghĩa bóng): sự hoang vắng, không được sử dụng.
Các cụm từ liên quan
- Laisser en friche: để mặc cho bỏ hoang, bỏ phí.
- Il ne faut pas laisser ses connaissances en friche. (Không nên để kiến thức của mình bị bỏ phí.)
Thành ngữ liên quan
- Une terre en friche (nghĩa bóng): chỉ một lĩnh vực kiến thức hoặc tâm hồn chưa được khai phá, còn nguyên sơ.
- Son esprit est une terre en friche, prête à être cultivée. (Tâm trí anh ấy là một mảnh đất hoang, sẵn sàng để được vun trồng.)
danh từ giống cái
- đất bỏ hoang
- en frichebỏ hoang
- Terre en fricheđất bỏ hoang
- Intelligence en frichetrí thông minh không trau dồi