fourche

Học thuật
Thân thiện
fourche

Le fermier utilise une fourche pour retourner le foin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái chĩa, cái xiên (dụng cụ nông nghiệp): Một công cụ tay cầm nhiều răng nhọn, dùng để xúc, bới hoặc nâng các vật liệu như cỏ khô, rơm hoặc phân.
    • Chạc (cành cây): Điểm một cành cây hoặc thân cây tách ra thành hai hoặc nhiều nhánh.
    • Ngã ba (đường): Nơi một con đường chia thành hai hướng đi khác nhau.
    • Phuốc, càng bánh trước (xe đạp, xe máy): Bộ phận hình chữ U hoặc chạc, nối khung xe với trục bánh trước.
    • Đũng quần: Phần quầngiữa hai chân, nơi các đường may gặp nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier utilise une fourche pour retourner le foin. (Người nông dân dùng một cái chĩa để đảo cỏ khô.)
    • Nous nous sommes arrêtés à la fourche du chemin. (Chúng tôi đã dừng lạingã ba con đường.)
    • La fourche de ma bicyclette est endommagée. (Phuốc xe đạp của tôi bị hỏng.)
    • La fourche de ce vieux chêne est impressionnante. (Chạc của cây sồi già này thật ấn tượng.)
    • Ce pantalon est trop serré à la fourche. (Chiếc quần này quá chậtđũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer sous les fourches caudines": Chịu một điều kiện nhục nhã hoặc một sự đầu hàng hoàn toàn, bắt buộc phải tuân theo. (Thành ngữ xuất phát từ một nghi thức đầu hàng cổ đại của La ).
    • Le traité de paix les a fait passer sous les fourches caudines. (Hiệp ước hòa bình đã bắt họ phải chịu những điều kiện nhục nhã.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourchette (n.f): Cái nĩa (dụng cụ ăn uống); một loại dụng cụ hoặc bộ phận hình chĩa (ví dụ: fourchette de réglage - nĩa điều chỉnh).
  • Fourchu, e (adj): Chẻ đôi, chẻ ra; hình chạc (ví dụ: langue fourchue - lưỡi chẻ).
  • Enfourcher (v): Cưỡi lên (ngựa, xe đạp); bắt đầu nói về một chủ đề.
  • Bifurcation (n.f): Sự phân nhánh, ngã rẽ (nghĩa gần với "fourche" chỉ ngã ba đường).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le chemin: Carrefour (ngã ), embranchement (ngã rẽ), bifurcation (ngã rẽ).
  • Pour l'outil: Fourchette (nĩa, nhưng thường nhỏ hơn, dùng trên bàn ăn).
  • Pour l'arbre: Embrangement (chỗ phân cành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enfourcher (động từ, không phải cụm động từ nhưng liên quan): Cưỡi lên, ngồi lên.
    • Il a enfourché sa bicyclette et est parti. (Anh ấy đã ngồi lên xe đạp đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Être assis à califourchon: Ngồi giạng chân, cưỡi lên một vật đó.
    • L'enfant était assis à califourchon sur la branche. (Đứa trẻ ngồi giạng chân trên cành cây.)
  • Ne pas savoir sur quel pied danser (hoặc quel parti prendre): Không biết phải chọn lựa thế nào, lưỡng lự. ( liên quan gián tiếp đến hình ảnh một ngã rẽ - "fourche").
    • Devant ces deux offres, il ne sait sur quel pied danser. (Trước hai lời đề nghị này, anh ta không biết phải chọn cái nào.)
fourche

Le fermier utilise une fourche pour retourner le foin.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) cái chĩa, cái xiên
    • Fourche à trois dents
      cái chĩa ba răng
  2. chạc (cành cây)
  3. ngã ba (đường)
  4. phuốc, càng bánh trước (xe đạp, xe máy)
    • fourche d'un pantalon
      đúng quần
    • passer sous les fourches caudines
      chịu điều kiện nhục nhã