fragment

/'frægmənt/
Học thuật
Thân thiện
fragment

Un enfant assemble un fragment de poterie ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mảnh, mẩu, mảnh vỡ: Một phần nhỏ bị tách ra hoặc vỡ ra từ một vật thể lớn hơn, thường hình dạng không đều.
    • Đoạn, mẫu, phần trích: Một phần ngắn, không đầy đủ của một văn bản, tác phẩm nghệ thuật hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a recollé les fragments du vase. (Anh ấy đã dán lại các mảnh vỡ của cái bình.)
    • Ce livre contient des fragments de son journal intime. (Cuốn sách này chứa những đoạn trích từ nhật ký của ấy.)
    • On a retrouvé un fragment d'os sur le site. (Người ta đã tìm thấy một mảnh xương tại hiện trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'état de fragment": ở trạng thái mảnh vỡ, không nguyên vẹn.

    • La statue nous est parvenue à l'état de fragment. (Bức tượng đã đến với chúng tatrạng thái chỉ cònnhững mảnh vỡ.)
  • "ne connaître que des fragments de l'histoire": chỉ biết những mảnh vụn của câu chuyện (hiểu biết không đầy đủ).

    • Sans tous les documents, nous ne connaissons que des fragments de l'histoire. (Không đầy đủ tài liệu, chúng ta chỉ biết những mảnh vụn của câu chuyện.)
Biến thể từ liên quan
  • Fragmenter (động từ): làm vỡ vụn, chia nhỏ.

    • L'explosion a fragmenté la roche. (Vụ nổ đã làm vỡ vụn tảng đá.)
  • Fragmentaire (tính từ): rời rạc, không đầy đủ, gồm những mảnh vụn.

    • Nos connaissances sur cette période sont fragmentaires. (Kiến thức của chúng ta về giai đoạn này còn rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Morceau: mảnh, miếng (thường dùng cho vật thể cụ thể).
  • Débris: mảnh vỡ, mảnh vụn (thườngtừ vật bị phá hủy).
  • Bris: mảnh vỡ (từ vật bị vỡ).
  • Extrait: đoạn trích (từ văn bản, tác phẩm).
Các cụm từ liên quan
  • Fragment de phrase: mảnh câu, cụm từ không đầy đủ.

    • Il n'a prononcé qu'un fragment de phrase avant de s'interrompre. (Anh ta chỉ thốt ra một mảnh câu trước khi ngắt lời.)
  • Fragment de mémoire: mảnhức.

    • Seuls quelques fragments de mémoire lui reviennent. (Chỉ một vài mảnhức quay trở lại với anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en fragments: bị vỡ tan thành từng mảnh.

    • Après la chute, le miroir était en fragments. (Sau rơi, chiếc gương đã vỡ tan thành từng mảnh.)
  • Ne recueillir que des fragments: chỉ thu thập được những mảnh vụn (thông tin, bằng chứng).

    • L'enquête n'a recueilli que des fragments de preuve. (Cuộc điều tra chỉ thu thập được những mảnh vụn bằng chứng.)
fragment

Un enfant assemble un fragment de poterie ancienne.

danh từ giống đực
  1. mảnh, mẩu, đoạn
    • Un fragment de roche
      một mảnh đá
    • Fragments d'une lettre
      những mẫu của một bức thư
    • Des fragments d'une oeuvre
      từng đoạn của một tác phẩm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fragment"