fragment

/'frægmənt/
Học thuật
Thân thiện
fragment

The archaeologist carefully brushes dirt from a small fragment of pottery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mảnh, mảnh vỡ: Một phần nhỏ bị vỡ ra từ một vật thể lớn hơn, thường do tác động làm vỡ.
    • Đoạn, mẩu, phần: Một phần nhỏ, không đầy đủ hoặc không liên tục của một cái đó trừu tượng hơn, như thông tin, cuộc trò chuyện hoặc tác phẩm.
    • Tác phẩm chưa hoàn thành: Một phần của một tác phẩm văn học hoặc âm nhạc chưa được hoàn thiện.
  2. Động từ:

    • Vỡ thành mảnh, vỡ vụn: Hành động bị phá vỡ hoặc tự tách ra thành nhiều mảnh nhỏ.
    • Làm vỡ thành mảnh: Hành động làm cho một vật thể bị vỡ thành nhiều mảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He tried to glue the fragments of the vase back together. (Anh ấy cố gắng dán các mảnh vỡ của chiếc bình lại với nhau.)
    • She overheard fragments of their private conversation. ( ấy nghe lén được những mẩu đứt quãng trong cuộc trò chuyện riêng tư của họ.)
    • The poem exists only as a fragment found in his notebook. (Bài thơ chỉ tồn tại dưới dạng một đoạn chưa hoàn thành được tìm thấy trong sổ tay của ông ấy.)
  • Động từ:

    • The old glass fragmented under pressure. (Miếng kính vỡ vụn dưới áp lực.)
    • The explosion fragmented the building into rubble. (Vụ nổ đã làm tòa nhà vỡ vụn thành đống đổ nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fragment into": vỡ ra thành (một số lượng hoặc loại mảnh cụ thể).

    • The asteroid fragmented into thousands of pieces upon entering the atmosphere. (Tiểu hành tinh vỡ ra thành hàng nghìn mảnh khi đi vào bầu khí quyển.)
  • Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công nghệ:

    • The political party began to fragment over the issue. (Đảng chính trị bắt đầu phân vấn đề này.)
    • Over time, the hard drive data can become fragmented. (Theo thời gian, dữ liệu trêncứng có thể trở nên phân mảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragmentation (danh từ): Sự phân mảnh, sự vỡ vụn.

    • The fragmentation of society is a complex issue. (Sự phân mảnh xã hội một vấn đề phức tạp.)
  • Fragmentary (tính từ): Rời rạc, không đầy đủ, gồm những mảnh vụn.

    • Our knowledge of that ancient culture is fragmentary. (Kiến thức của chúng ta về nền văn hóa cổ đại đó còn rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: piece (mảnh), shard (mảnh vỡ - thường bằng thủy tinh/gốm), splinter (mảnh vụn - thường bằng gỗ/kim loại), portion (phần), segment (đoạn, phân khúc).
  • Động từ: break up (vỡ ra), shatter (vỡ tan), disintegrate (tan rã), split (tách ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fragment off: Tách ra thành một mảnh.
    • A small piece fragmented off the edge of the stone. (Một mảnh nhỏ tách ra từ rìa của hòn đá.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fragment" một cách cố định.)

fragment

The archaeologist carefully brushes dirt from a small fragment of pottery.

danh từ
  1. mảnh, mảnh vỡ
    • to be smashed to fragments
      bị đập vụn thành mảnh
    • the fragments of a meal
      thức ăn thừa
  2. khúc, đoạn, mấu (của cái không liên tục hay chưa hoàn thành)
    • fragments of conversation
      những đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
  3. tác phẩm chưa hoàn thành