fripon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Đứa bé láu lỉnh, đứa bé tinh ranh: Từ dùng một cách thân mật để chỉ một đứa trẻ nghịch ngợm, láu cá nhưng đáng yêu.
- Kẻ bất lương; tên trộm bợm: Nghĩa cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một kẻ vô lại, lừa đảo hoặc trộm cắp vặt.
Tính từ:
- Láu lỉnh, tinh ranh: Dùng để miêu tả một vẻ ngoài, ánh mắt hay nụ cười thể hiện sự tinh nghịch, láu lỉnh một cách đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Regarde ce petit fripon qui a caché mes chaussures ! (Hãy nhìn thằng bé láu lỉnh đã giấu đôi giày của tôi kìa!)
- Dans les vieux romans, on rencontre souvent des fripons. (Trong các tiểu thuyết xưa, người ta thường gặp những kẻ bất lương.)
Tính từ:
- Elle a un sourire fripon. (Cô ấy có một nụ cười tinh ranh.)
- Il me lance un regard fripon. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn láu lỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un air fripon": một vẻ tinh ranh, láu lỉnh.
- L'enfant a un air fripon quand il prépare une bêtise. (Đứa trẻ có vẻ tinh ranh khi nó đang chuẩn bị làm một trò nghịch dại.)
"Une mine friponne": (dạng tính từ giống cái) một bộ mặt/ vẻ mặt tinh quái.
- La petite fille nous observe avec une mine friponne. (Cô bé quan sát chúng tôi với một vẻ mặt tinh quái.)
Biến thể và từ gần giống
Friponne (adj.f & n.f): Dạng giống cái của tính từ và danh từ "fripon".
- C'est une vraie friponne ! (Nó đúng là một đứa bé gái láu lỉnh!)
- Une fillette friponne. (Một bé gái tinh ranh.)
Friponnerie (n.f): Hành động láu lỉnh, tinh ranh; trò tinh quái.
- Il est coupable de quelques friponneries. (Nó phạm một vài trò tinh quái.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa thân mật):
- Coquin/coquine: đứa bé tinh nghịch, ranh mãnh.
- Polisson/polissonne: đứa trẻ nghịch ngợm, hư đốn (nhẹ).
Tính từ:
- Malicieux/malicieuse: tinh quái, ranh mãnh.
- Espiègle: tinh nghịch, láu lỉnh.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le fripon": (cổ ngữ) hành xử như một kẻ vô lại, lừa đảo.
- Il a fini par faire le fripon et a été chassé. (Cuối cùng hắn ta đã hành xử như một tên vô lại và bị đuổi đi.)
danh từ giống đực
- (thân mật) đứa bé láu lỉnh, đứa bé tinh ranh
- (từ cũ; nghĩa cũ) kẻ bất lương; tên trộm bợm
tính từ
- láu lỉnh, tinh ranh
- Au friponvẻ tinh ranh