fripon

Học thuật
Thân thiện
fripon

Un petit fripon cache le chapeau de son grand-père.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đứa bé láu lỉnh, đứa bé tinh ranh: Từ dùng một cách thân mật để chỉ một đứa trẻ nghịch ngợm, láu cá nhưng đáng yêu.
    • Kẻ bất lương; tên trộm bợm: Nghĩa , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một kẻ vô lại, lừa đảo hoặc trộm cắp vặt.
  2. Tính từ:

    • Láu lỉnh, tinh ranh: Dùng để miêu tả một vẻ ngoài, ánh mắt hay nụ cười thể hiện sự tinh nghịch, láu lỉnh một cách đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Regarde ce petit fripon qui a caché mes chaussures ! (Hãy nhìn thằng bé láu lỉnh đã giấu đôi giày của tôi kìa!)
    • Dans les vieux romans, on rencontre souvent des fripons. (Trong các tiểu thuyết xưa, người ta thường gặp những kẻ bất lương.)
  • Tính từ:

    • Elle a un sourire fripon. ( ấy có một nụ cười tinh ranh.)
    • Il me lance un regard fripon. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn láu lỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un air fripon": một vẻ tinh ranh, láu lỉnh.

    • L'enfant a un air fripon quand il prépare une bêtise. (Đứa trẻ có vẻ tinh ranh khi đang chuẩn bị làm một trò nghịch dại.)
  • "Une mine friponne": (dạng tính từ giống cái) một bộ mặt/ vẻ mặt tinh quái.

    • La petite fille nous observe avec une mine friponne. (Cô bé quan sát chúng tôi với một vẻ mặt tinh quái.)
Biến thể từ gần giống
  • Friponne (adj.f & n.f): Dạng giống cái của tính từ danh từ "fripon".

    • C'est une vraie friponne ! ( đúngmột đứa bé gái láu lỉnh!)
    • Une fillette friponne. (Một gái tinh ranh.)
  • Friponnerie (n.f): Hành động láu lỉnh, tinh ranh; trò tinh quái.

    • Il est coupable de quelques friponneries. ( phạm một vài trò tinh quái.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thân mật):

    • Coquin/coquine: đứa bé tinh nghịch, ranh mãnh.
    • Polisson/polissonne: đứa trẻ nghịch ngợm, hư đốn (nhẹ).
  • Tính từ:

    • Malicieux/malicieuse: tinh quái, ranh mãnh.
    • Espiègle: tinh nghịch, láu lỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le fripon": (cổ ngữ) hành xử như một kẻ vô lại, lừa đảo.
    • Il a fini par faire le fripon et a été chassé. (Cuối cùng hắn ta đã hành xử như một tên vô lại bị đuổi đi.)
fripon

Un petit fripon cache le chapeau de son grand-père.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) đứa bé láu lỉnh, đứa bé tinh ranh
  2. (từ ; nghĩa ) kẻ bất lương; tên trộm bợm
tính từ
  1. láu lỉnh, tinh ranh
    • Au fripon
      vẻ tinh ranh

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fripon"

Từ có nhắc đến "fripon"