Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • nhiễu đen, kếp đen
  • băng tang (ở tay, mũ) bằng nhiễu đen; áo tang bằng nhiễu đen
ngoại động từ
  • mặc đồ nhiễu đen
  • đeo băng tang, mặc áo tang
Related words
Related search result for "crape"
Comments and discussion on the word "crape"