frolic

/'frɔlik/
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, vui nhộn, hay nô đùa
danh từ
  1. cuộc vui nhộn
  2. sự vui đùa, sự nô đùa, sự đùa giỡn
nội động từ
  1. vui đùa, nô đùa, đùa giỡn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "frolic"

Từ có nhắc đến "frolic"

frolic
The children frolic in the sunny meadow.