frolic
/'frɔlik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Vui đùa, nô đùa một cách vui vẻ và sôi nổi: Hành động chạy nhảy, chơi đùa một cách tự do, hồn nhiên và đầy năng lượng, thường không có mục đích nghiêm túc.
- Đùa giỡn: Hành động đùa vui một cách nhẹ nhàng và vô tư.
Danh từ:
- Sự vui đùa, sự nô đùa: Một hoạt động hoặc khoảng thời gian vui chơi sôi nổi và vui vẻ.
- Cuộc vui nhộn: Một sự kiện hoặc hoạt động giải trí mang tính chất vui tươi, nhộn nhịp.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The puppies frolic in the grass. (Những chú chó con nô đùa trên bãi cỏ.)
- Children love to frolic at the beach. (Trẻ em thích vui đùa ở bãi biển.)
Danh từ:
- The evening was full of fun and frolic. (Buổi tối tràn ngập niềm vui và sự nô đùa.)
- Their holiday was a delightful frolic. (Kỳ nghỉ của họ là một cuộc vui nhộn thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to frolic about/around": chạy nhảy, nô đùa xung quanh một cách vui vẻ.
- The lambs were frolicking about in the field. (Những chú cừu non đang nô đùa trên cánh đồng.)
Dùng trong văn chương hoặc mô tả: "Frolic" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả mang tính chất thơ mộng, hồn nhiên để chỉ sự vui chơi.
- The fairies frolic in the moonlit glade. (Những nàng tiên nô đùa trong khoảng đất trống dưới ánh trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Frolicsome (tính từ): thích nô đùa, vui tươi, nghịch ngợm.
- The frolicsome kitten chased its tail. (Chú mèo con nghịch ngợm đuổi theo cái đuôi của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Cavort (động từ): nhảy nhót, nô đùa.
- Gambol (động từ): nhảy cỡn, nô đùa (thường dùng cho động vật non hoặc trẻ em).
- Romping (danh từ/động từ): sự chạy nhảy ồn ào, vui đùa hết mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Frolic about/around: (đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
- "Full of frolic": tràn đầy sự vui tươi và năng lượng vui chơi.
- The puppy is full of frolic. (Chú chó con tràn đầy sự nô đùa.)
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, vui nhộn, hay nô đùa
danh từ
- cuộc vui nhộn
- sự vui đùa, sự nô đùa, sự đùa giỡn
nội động từ
- vui đùa, nô đùa, đùa giỡn