frottée

Học thuật
Thân thiện
frottée

Une tranche de pain frottée à l'ail repose sur une assiette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Một trận đòn, một trận đánh: Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ việc bị đánh đập hoặc đánh bại một cách thô bạo trong một cuộc ẩu đả hoặc trận đấu.
    • Miếng bánh mì xát tỏi: Trong ẩm thực, "frottée" cũng có thể chỉ một miếng bánh mì đã được chà xát với tỏi, thường dùng để tăng hương vị cho món ăn như súp hoặc salad.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (trận đòn):

    • Il a reçu une bonne frottée. (Anh ta đã bị một trận đòn nên thân.)
    • L'équipe adverse nous a donné une frottée. (Đội đối thủ đã cho chúng tôi một trận thua thảm hại.)
  • Danh từ (bánh mì xát tỏi):

    • Préparez une frottée d'ail pour la soupe. (Hãy chuẩn bị một miếng bánh mì xát tỏi cho món súp.)
    • La salade César est souvent servie avec une frottée. (Salad Caesar thường được phục vụ kèm với bánh mì xát tỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recevoir une frottée": Bị một trận đòn / Bị đánh bại thảm hại.

    • Le boxeur inexpérimenté a reçu une frottée. (Tay đấm thiếu kinh nghiệm đã bị một trận đòn.)
  • "Donner une frottée à quelqu'un": Cho ai một trận đòn / Đánh bại ai một cách dễ dàng.

    • Ils ont donné une frottée à l'équipe visiteuse. (Họ đã cho đội khách một trận thua thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Frotter (động từ): Chà xát, cọ xát.

    • Frotter une gousse d'ail sur du pain. (Chà xát một tép tỏi lên bánh mì.)
  • Frottage (danh từ giống đực): Hành động chà xát; cũngmột kỹ thuật trong nghệ thuật tạo hình.

    • Le frottage est une technique de dessin. (Frottagemột kỹ thuật vẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Raclée (danh từ giống cái, thông tục): Trận đòn, trận đánh bại.
  • Rouste (danh từ giống cái, thông tục): Trận đòn, sự thất bại thảm hại.
  • Tartine à l'ail (danh từ giống cái): Bánh mì phết tỏi (nghĩa ẩm thực, gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp hình thành từ danh từ "frottée")

Thành ngữ liên quan
  • Prendre une frottée: (Nghĩa bóng) Chịu một thất bại nặng nề, đặc biệt trong thể thao hoặc tranh luận.
    • Notre équipe a pris une frottée lors du débat. (Đội của chúng tôi đã chịu một thất bại nặng nề trong cuộc tranh luận.)
frottée

Une tranche de pain frottée à l'ail repose sur une assiette.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) trận đòn
    • Recevoir une frottée
      bị một trận đòn
  2. miếng bánh mì xát tỏi