frotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh ghẻ: Một bệnh ngoài da do ký sinh trùng gây ngứa dữ dội.
- (Thông tục) Sự xát ghẻ: Cách gọi thông tục, chỉ việc cọ xát để giảm ngứa do bệnh ghẻ gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a attrapé la frotte à l'école. (Nó đã mắc bệnh ghẻ ở trường.)
- La frotte est très contagieuse. (Bệnh ghẻ rất dễ lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la frotte": (cách nói thông tục) bị bệnh ghẻ.
- Ce chien errant a l'air d'avoir la frotte. (Con chó hoang này trông có vẻ bị ghẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Frotter (động từ): chà xát, cọ.
- Il faut frotter la tache pour l'enlever. (Phải chà vết bẩn để tẩy nó đi.)
Frottis (danh từ giống đực): sự cọ, bản cọ (trong y học: phết tế bào để xét nghiệm).
- Le médecin a fait un frottis pour l'analyse. (Bác sĩ đã làm một phết tế bào để phân tích.)
Từ đồng nghĩa
- Gale (danh từ giống cái): bệnh ghẻ (từ y học chính thức hơn).
- Scabiose (danh từ giống cái): bệnh ghẻ (từ chuyên môn).
Lưu ý
- "Frotte" là một từ lóng, cách dùng thông tục, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ. Trong văn bản chính thức hoặc y học, người ta thường dùng "gale".
danh từ giống cái
- sự xát ghẻ
- (thông tục) bệnh ghẻ