frotte

Học thuật
Thân thiện
frotte

Une personne se gratte le bras à cause d'une frotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh ghẻ: Một bệnh ngoài da do ký sinh trùng gây ngứa dữ dội.
    • (Thông tục) Sự xát ghẻ: Cách gọi thông tục, chỉ việc cọ xát để giảm ngứa do bệnh ghẻ gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a attrapé la frotte à l'école. ( đã mắc bệnh ghẻtrường.)
    • La frotte est très contagieuse. (Bệnh ghẻ rất dễ lây lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la frotte": (cách nói thông tục) bị bệnh ghẻ.
    • Ce chien errant a l'air d'avoir la frotte. (Con chó hoang này trông có vẻ bị ghẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frotter (động từ): chà xát, cọ.

    • Il faut frotter la tache pour l'enlever. (Phải chà vết bẩn để tẩy đi.)
  • Frottis (danh từ giống đực): sự cọ, bản cọ (trong y học: phết tế bào để xét nghiệm).

    • Le médecin a fait un frottis pour l'analyse. (Bác sĩ đã làm một phết tế bào để phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Gale (danh từ giống cái): bệnh ghẻ (từ y học chính thức hơn).
  • Scabiose (danh từ giống cái): bệnh ghẻ (từ chuyên môn).
Lưu ý
  • "Frotte"một từ lóng, cách dùng thông tục, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ. Trong văn bản chính thức hoặc y học, người ta thường dùng "gale".
frotte

Une personne se gratte le bras à cause d'une frotte.

danh từ giống cái
  1. sự xát ghẻ
  2. (thông tục) bệnh ghẻ