fruiter

/'fru:tə/
Học thuật
Thân thiện
fruiter

A fruiter carefully tends to the apple trees in the orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trồng cây ăn quả: Chỉ một người nghề nghiệp hoặc công việc trồng canh tác các loại cây ăn quả.
    • Cây ăn quả: Chỉ bản thân một loại cây quả ăn được, thường được trồng để lấy trái.
    • Tàu thủy chở hoa quả: Chỉ một con tàu được thiết kế hoặc sử dụng chủ yếu để vận chuyển trái cây tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a fruiter who owned a large orchard. (Ông tôi một người trồng cây ăn quả sở hữu một vườn cây lớn.)
    • This apple tree is a very productive fruiter. (Cây táo này một cây ăn quả rất sai trái.)
    • The bananas were imported on a fast fruiter. (Những quả chuối được nhập khẩu trên một tàu chở hoa quả tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master fruiter": Bậc thầy, người trồng cây ăn quả tay nghề cao kinh nghiệm lâu năm.
    • He is considered a master fruiter in this region. (Ông ấy được coi một bậc thầy trồng cây ăn quả trong vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit (n): Trái cây, quả.
    • I eat a lot of fresh fruit. (Tôi ăn nhiều trái cây tươi.)
  • Fruity (adj): vị hoặc mùi trái cây.
    • This wine has a fruity aroma. (Loại rượu vang này hương thơm của trái cây.)
  • Fruitful (adj): nhiều quả; (nghĩa bóng) mang lại kết quả tốt, có ích.
    • It was a fruitful discussion. (Đó một cuộc thảo luận đầy hiệu quả.)
  • Fruition (n): Sự đơm hoa kết trái; (nghĩa bóng) sự đạt được kết quả mong muốn.
    • After years of work, his plans finally came to fruition. (Sau nhiều năm làm việc, kế hoạch của anh ấy cuối cùng cũng thành hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa người trồng):
    • Orchardist: Người trồng cây ăn quả, chủ vườn cây.
    • Fruit grower: Người trồng trái cây.
  • Danh từ (nghĩa cây):
    • Fruit tree: Cây ăn quả.
  • Danh từ (nghĩa tàu):
    • Fruit carrier: Tàu chở trái cây.
    • Banana boat: Tàu chở chuối (một loại tàu chở hoa quả phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fruiter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fruiter")

fruiter

A fruiter carefully tends to the apple trees in the orchard.

danh từ
  1. người trồng cây ăn quả
  2. cây ăn quả
  3. tàu thuỷ chở hoa quả

Từ gần giống

Từ chứa "fruiter"