fruitière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hợp tác xã sản xuất phô mai: Một hiệp hội hoặc hợp tác xã của nông dân, chủ yếu ở vùng núi Jura và Alps của Pháp, cùng nhau chế biến sữa thành phô mai (đặc biệt là Comté, Beaufort, Abondance).
- Người bán hoa quả (cũ, ít dùng): Nghĩa cũ, chỉ người phụ nữ bán trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le lait de tous les éleveurs du village est apporté à la fruitière. (Sữa từ tất cả các trang trại trong làng được mang đến hợp tác xã sản xuất phô mai.)
- Cette fruitière produit un excellent comté. (Hợp tác xã sản xuất phô mai này sản xuất ra loại phô mai comté tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fruitière à comté": Cụm từ cụ thể để chỉ một hợp tác xã chuyên sản xuất phô mai Comté.
- Il est sociétaire d'une fruitière à comté dans le Doubs. (Ông ấy là thành viên của một hợp tác xã sản xuất phô mai Comté ở vùng Doubs.)
Biến thể và từ gần giống
- Fruitier (danh từ giống đực):
- Người trồng cây ăn trái, người bán trái cây.
- (Tính từ) Thuộc về trái cây, mang lại trái cây (ví dụ: un arbre fruitier - cây ăn quả).
Từ đồng nghĩa
- Fromagerie (nữ tính): Nhà máy sản xuất phô mai, phòng bán phô mai. (Lưu ý: "fromagerie" thường chỉ cơ sở thương mại hoặc công nghiệp hơn, trong khi "fruitière" nhấn mạnh tính chất hợp tác xã và truyền thống địa phương).
- Coopérative laitière (nữ tính): Hợp tác xã sữa.
- xem fruitier