fugue

/fju:g/
danh từ
  1. (âm nhạc) fuga
  2. (y học) cơn điên bỏ nhà đi
động từ
  1. (âm nhạc) soạn fuga; biểu diễn fuga

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fugue"

fugue
A musician plays a fugue on a grand piano in a concert hall.