fogey

/'fougi/
danh từ
  1. người hủ lậu
    • an old fogy
      con người cổ hủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fogey"

fogey
An old fogey wears a tweed suit and a pocket watch.