fogey

/'fougi/
Học thuật
Thân thiện
fogey

An old fogey wears a tweed suit and a pocket watch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hủ lậu, người cổ hủ: Một người (thường người lớn tuổi) suy nghĩ, lối sống quan điểm lỗi thời, bảo thủ, không chịu tiếp thu những ý tưởng, phong cách hoặc cách làm mới.
    • Người khó tính lập dị: Chỉ một người thói quen sở thích cố chấp, lạc hậu so với thời đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather is such an old fogey; he refuses to use a smartphone. (Ông tôi đúng một người hủ lậu; ông ấy từ chối sử dụng điện thoại thông minh.)
    • Don't be such a fogey! Streaming music is much more convenient than records. (Đừng hủ lậu thế! Nghe nhạc trực tuyến tiện lợi hơn nhiều so với đĩa than.)
    • The committee is full of old fogeys who block any innovative proposal. (Ủy ban đó toàn những người cổ hủ, họ chặn mọi đề xuất đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "old fogey": Cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh đặc tính hủ lậu, lỗi thời, thường gắn với tuổi tác.
    • He's turning into an old fogey, always complaining about modern music. (Anh ta đang trở thành một ông già hủ lậu, lúc nào cũng phàn nàn về âm nhạc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fogy (danh từ): Cách viết biến thể khác của "fogey", cùng nghĩa.
  • Fogeyish / Fogyish (tính từ): Mang tính chất hủ lậu, cổ hủ.
    • His fogeyish views on education are not helpful. (Những quan điểm hủ lậu của ông ta về giáo dục chẳng có ích .)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative (người bảo thủ): Người khuynh hướng giữ nguyên hiện trạng, ngại thay đổi.
  • Stick-in-the-mud (kẻ cổ lỗ ): Người nhàm chán, không chịu thử nghiệm cái mới.
  • Dinosaur (người/vật lỗi thời): Chỉ người hoặc thứ đó đã lỗi thời, không còn phù hợp.
Thành ngữ liên quan
  • "Young fogey": Một người trẻ tuổi nhưng lại gu thẩm mỹ, sở thích cách cư xử như một người già cổ hủ.
    • At 25, with his love for vintage suits and classical music, he's a real young fogey. (Mới 25 tuổi, với tình yêu dành cho những bộ vest cổ điển nhạc cổ điển, anh ta đúng một " hủ lậu trẻ tuổi".)
fogey

An old fogey wears a tweed suit and a pocket watch.

danh từ
  1. người hủ lậu
    • an old fogy
      con người cổ hủ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống