fogy

/'fougi/
danh từ
  1. người hủ lậu
    • an old fogy
      con người cổ hủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fogy
An elderly fogy sits on a park bench in a tweed suit and bowler hat.