vogue

/voug/
danh từ
  1. mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành
    • it is now the vogue
      cái đó hiện nay cái mốt, cái đó đang thịnh hành
    • all the vogue
      thật đúng mốt; đang được mọi người chuộng
    • to be in vogue
      đang thịnh hành, đang được chuộng
    • to be out of vogue
      không còn thịnh hành
    • to come into vogue
      thành cái mốt
    • to have a great vogue
      thịnh hành khắp nơi, được người ta rất chuộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vogue"

vogue
Leather jackets are in vogue this season.