vogue
/voug/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mốt, thời trang: Chỉ một kiểu cách, xu hướng (thường về quần áo, trang sức, hành vi, ý tưởng) đang được ưa chuộng rộng rãi trong một thời kỳ nhất định.
- Sự thịnh hành, sự phổ biến: Trạng thái được nhiều người yêu thích và làm theo trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Minimalism is the current vogue in interior design. (Phong cách tối giản là mốt hiện tại trong thiết kế nội thất.)
- That hairstyle had a great vogue in the 1990s. (Kiểu tóc đó đã thịnh hành khắp nơi vào những năm 1990.)
- The singer's new look set a new vogue. (Diện mạo mới của ca sĩ đó đã tạo nên một mốt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in vogue": đang thịnh hành, đang là mốt.
- Wide-leg trousers are in vogue again this season. (Quần ống rộng lại đang là mốt trong mùa này.)
- "to come into vogue": trở thành mốt, bắt đầu thịnh hành.
- This type of music came into vogue among young people last year. (Thể loại nhạc này bắt đầu thịnh hành trong giới trẻ vào năm ngoái.)
- "to be out of vogue": không còn thịnh hành, lỗi mốt.
- That slang expression is now out of vogue. (Từ lóng đó giờ đã không còn thịnh hành nữa.)
- "all the vogue": rất đúng mốt, cực kỳ thịnh hành.
- Smartwatches were all the vogue a few years ago. (Đồng hồ thông minh đã cực kỳ thịnh hành vài năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Voguish (tính từ): hợp thời trang, đúng mốt.
- She always wears voguish outfits. (Cô ấy luôn mặc những bộ trang phục hợp thời trang.)
Từ đồng nghĩa
- Trend: xu hướng.
- Fashion: thời trang, mốt.
- Craze: cơn sốt, trào lưu (thường ngắn hạn và mãnh liệt).
- Rage: cơn sốt, mốt thịnh hành (nhấn mạnh sự phổ biến tạm thời).
Từ trái nghĩa
- Outmoded: lỗi thời.
- Unfashionable: không hợp thời trang.
danh từ
- mốt, thời trang; cái đang được chuộng, cái đang thịnh hành
- it is now the voguecái đó hiện nay là cái mốt, cái đó đang thịnh hành
- all the voguethật là đúng mốt; đang được mọi người chuộng
- to be in vogueđang thịnh hành, đang được chuộng
- to be out of voguekhông còn thịnh hành
- to come into voguethành cái mốt
- to have a great voguethịnh hành khắp nơi, được người ta rất chuộng