fumoir

Học thuật
Thân thiện
fumoir

Un homme fume un cigare dans le fumoir du club.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ xông khói thịt : Một nơi hoặc một thiết bị chuyên dụng dùng để xông khói (bảo quản tạo hương vị) cho các loại thịt, hoặc thực phẩm khác.
    • Phòng hút thuốc lá: Một căn phòng được dành riêng cho việc hút thuốc, thường thấy trong các tòa nhà công cộng hoặc tư gia thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont installé un fumoir dans le jardin pour fumer leur propre saumon. (Họ đã lắp đặt một chỗ xông khói trong vườn để xông khói hồi của họ.)
    • Autrefois, les messieurs se retiraient dans le fumoir après le dîner. (Ngày xưa, các quý ông thường lui vào phòng hút thuốc sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fumoir à poisson": Thiết bị hoặc nơi chuyên dùng để xông khói .

    • Ce petit fumoir à poisson est très efficace. (Thiết bị xông khói nhỏ này rất hiệu quả.)
  • "Fumoir traditionnel": Phương pháp hoặc cấu trúc xông khói truyền thống.

    • Ils utilisent un fumoir traditionnel en brique. (Họ sử dụng một xông khói truyền thống bằng gạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumer (động từ): Hút thuốc; xông khói.

    • Il ne faut pas fumer ici. (Không được hút thuốcđây.)
    • Ils vont fumer ce jambon pendant une semaine. (Họ sẽ xông khói miếng giăm bông này trong một tuần.)
  • Fumage (danh từ giống đực): Sự xông khói (thực phẩm); sự hút thuốc.

    • Le fumage du poisson est un art ancien. (Việc xông khói một nghệ thuật cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la pièce (nghĩa "phòng hút thuốc"): (phòng dành cho người hút thuốc).
  • Pour l'équipement (nghĩa "chỗ xông khói"): (thiết bị xông khói), ( xông khói thịt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fumoir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fumoir")

fumoir

Un homme fume un cigare dans le fumoir du club.

danh từ giống đực
  1. chỗ xông khói thịt
  2. phòng hút thuốc lá