fumure

Học thuật
Thân thiện
fumure

Le jardinier répand de la fumure autour des plants de tomates.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phân bón: Chất hữu cơ hoặc hóa học được bón vào đất để cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng, giúp cây phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs utilisent de la fumure pour enrichir le sol. (Nông dân sử dụng phân bón để làm màu mỡ đất.)
    • La fumure organique est meilleure pour l'environnement. (Phân bón hữu cơ tốt hơn cho môi trường.)
    • Il faut calculer la quantité de fumure nécessaire pour ce champ. (Cần tính toán lượng phân bón cần thiết cho cánh đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fumure de fond": phân bón lót, loại phân bón được bón trước khi gieo trồng.

    • La fumure de fond est essentielle pour les cultures exigeantes. (Phân bón lót là thiết yếu cho các loại cây trồng đòi hỏi nhiều dinh dưỡng.)
  • "fumure d'entretien": phân bón thúc, loại phân bón được bón bổ sung trong quá trình cây sinh trưởng.

    • On applique une fumure d'entretien après la levée des plantes. (Người ta bón phân thúc sau khi cây đã mọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumer (động từ): bón phân, hun khói.

    • Il faut fumer les terres pauvres. (Cần phải bón phân cho những vùng đất nghèo dinh dưỡng.)
  • Fumier (danh từ giống đực): phân chuồng, đống phân.

    • Le fumier de cheval est un excellent engrais. (Phân ngựamột loại phân bón tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Engrais (danh từ giống đực): phân bón.
  • Amendement (danh từ giống đực): chất cải tạo đất (có thể bao gồm phân bón).
Các cụm từ liên quan
  • Apport de fumure: việc cung cấp/bón phân.

    • L'apport de fumure se fait au printemps. (Việc bón phân được thực hiện vào mùa xuân.)
  • Besoins en fumure: nhu cầu về phân bón.

    • Il faut évaluer les besoins en fumure de la vigne. (Cần đánh giá nhu cầu phân bón của cây nho.)
fumure

Le jardinier répand de la fumure autour des plants de tomates.

danh từ giống cái
  1. phân bón, phân

Từ có nhắc đến "fumure"