fumeur

Học thuật
Thân thiện
fumeur

Un homme fumeur allume une cigarette dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nghiện thuốc (thuốc lá, thuốc phiện): Từ dùng để chỉ một người, thườngnam giới, thói quen hút thuốc lá hoặc các chất gây nghiện khác như thuốc phiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est un fumeur invétéré depuis vingt ans. (Anh ấymột người nghiện thuốc nặng từ hai mươi năm nay.)
    • Ce restaurant interdit l'entrée aux fumeurs. (Nhà hàng này cấm những người hút thuốc vào trong.)
    • Les fumeurs doivent utiliser les zones extérieures désignées. (Những người hút thuốc phải sử dụng các khu vực ngoài trời được chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fumeur passif": người hút thuốc thụ động (người hít phải khói thuốc từ người khác).
    • La loi protège les droits des fumeurs passifs. (Luật pháp bảo vệ quyền lợi của những người hút thuốc thụ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumeuse (danh từ giống cái): người nghiện thuốc (nữ giới).

    • Elle est une fumeuse occasionnelle. ( ấymột người hút thuốc không thường xuyên.)
  • Fumer (động từ): hút thuốc.

    • Il est interdit de fumer ici. (Cấm hút thuốcđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Consommateur de tabac: người tiêu thụ thuốc lá.
  • Tabagiste: người nghiện thuốc lá (từ này nhấn mạnh vào tình trạng nghiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'fumeur')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fumeur')

fumeur

Un homme fumeur allume une cigarette dans un parc.

danh từ giống đực
  1. người nghiện thuốc (thuốc lá, thuốc phiện)

Từ chứa "fumeur"

Từ có nhắc đến "fumeur"