fumeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nghiện thuốc (thuốc lá, thuốc phiện): Từ dùng để chỉ một người, thường là nam giới, có thói quen hút thuốc lá hoặc các chất gây nghiện khác như thuốc phiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est un fumeur invétéré depuis vingt ans. (Anh ấy là một người nghiện thuốc lá nặng từ hai mươi năm nay.)
- Ce restaurant interdit l'entrée aux fumeurs. (Nhà hàng này cấm những người hút thuốc vào trong.)
- Les fumeurs doivent utiliser les zones extérieures désignées. (Những người hút thuốc phải sử dụng các khu vực ngoài trời được chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fumeur passif": người hút thuốc thụ động (người hít phải khói thuốc từ người khác).
- La loi protège les droits des fumeurs passifs. (Luật pháp bảo vệ quyền lợi của những người hút thuốc thụ động.)
Biến thể và từ gần giống
Fumeuse (danh từ giống cái): người nghiện thuốc (nữ giới).
- Elle est une fumeuse occasionnelle. (Cô ấy là một người hút thuốc không thường xuyên.)
Fumer (động từ): hút thuốc.
- Il est interdit de fumer ici. (Cấm hút thuốc ở đây.)
Từ đồng nghĩa
- Consommateur de tabac: người tiêu thụ thuốc lá.
- Tabagiste: người nghiện thuốc lá (từ này nhấn mạnh vào tình trạng nghiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'fumeur')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fumeur')
danh từ giống đực
- người nghiện thuốc (thuốc lá, thuốc phiện)