vomir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nôn mửa, thổ: Đẩy thức ăn, chất lỏng từ dạ dày ra ngoài qua miệng một cách mạnh mẽ, không kiểm soát.
- (Văn học) Phun ra, tuôn ra: Phát ra một cái gì đó với số lượng lớn, dồn dập và thường dữ dội.
- (Nghĩa bóng) Ghét bỏ, cảm thấy kinh tởm: Cảm thấy một sự ghê tởm, khinh bỉ cực độ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant a vomi son repas. (Đứa trẻ đã nôn hết bữa ăn của nó.)
- Le volcan vomit de la lave. (Ngọn núi lửa phun ra dung nham.)
- Il vomit la corruption. (Hắn ta ghê tởm tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vomir du sang": thổ ra máu, nôn ra máu.
- Le blessé a vomi du sang. (Người bị thương đã nôn ra máu.)
- "vomir des injures": tuôn ra những lời chửi rủa, xỉ vả.
- Furieux, il s'est mis à vomir des injures. (Tức giận, hắn ta bắt đầu tuôn ra những lời chửi rủa.)
- "cela donne envie de vomir" / "c'est à faire vomir": (thứ đó) khiến người ta muốn nôn, thật tởm/quá kinh tởm.
- Cette hypocrisie, c'est à faire vomir ! (Sự đạo đức giả đó thật kinh tởm!)
Biến thể và từ liên quan
- Vomissement (danh từ): sự nôn mửa, chất nôn.
- Des vomissements répétés peuvent être un signe d'alerte. (Những cơn nôn mửa lặp đi lặp lại có thể là một dấu hiệu báo động.)
- Vomitive (tính từ): gây nôn.
- Une substance vomitive. (Một chất gây nôn.)
Từ đồng nghĩa
- Rendre (động từ): nôn, ọe (từ thông dụng).
- Dégobiller (động từ): nôn, mửa (từ lóng).
- Regurgiter (động từ): trào ngược, nôn ra (thường ít mạnh mẽ hơn).
- Cracher (động từ): nhổ, phun ra (nghĩa đen); (nghĩa bóng) thốt ra những lời giận dữ).
Thành ngữ liên quan
- Vomir feu et flamme: tuôn ra những lời gay gắt kịch liệt, nổi trận lôi đình.
- Quand il a appris la nouvelle, il a vomi feu et flamme. (Khi nghe tin, anh ta đã nổi trận lôi đình.)
- Vomir tripes et boyaux: nôn ra mật xanh mật vàng, nôn đến kiệt sức.
- Il était si malade qu'il a vomi tripes et boyaux. (Anh ấy ốm đến mức nôn ra mật xanh mật vàng.)
ngoại động từ
- nôn mửa, thổ
- Vomir du sangthổ ra máu
- (văn học) phun ra, tuôn ra
- Les canons vomissent le feu et la mortsúng đại bác phun ra lửa và chết chóc
- Vomir des injurestuôn ra những lời chửi rủa
- (nghĩa bóng) ghét bỏ
- Il vomisssait ses collègueshắn ghét bỏ đồng sự
- cela donne envie de vomir; c'est à faire vomirthứ ấy tởm quá
- vomir feu et flammetuôn ra những lời gay gắt kịch liệt
- vomir tripes et boyauxnôn ra mật xanh mật vàng