fumerie

Học thuật
Thân thiện
fumerie

Une vieille fumerie d'opium se trouve dans ce quartier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiệm hút (thuốc): Một cơ sở, thườngbất hợp pháp, nơi mọi người đến để hút các chất gây nghiện, đặc biệtthuốc phiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La police a fermé une fumerie clandestine. (Cảnh sát đã đóng cửa một tiệm hút thuốc phiện lậu.)
    • "Fumerie d'opium" est une expression courante. ("Tiệm hút thuốc phiện" là một cụm từ thông dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này gần như luôn được sử dụng trong bối cảnh tiêu cực, liên quan đến ma túy các hoạt động phi pháp. mang sắc thái rất cụ thể không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Fumer (động từ): hút (thuốc lá, ...).
    • Il est interdit de fumer ici. (Cấm hút thuốcđây.)
  • Fumeur (danh từ giống đực): người hút thuốc.
    • Un fumeur passif. (Người hút thuốc thụ động.)
Từ đồng nghĩa
  • Clandestin (tính từ/ danh từ): bí mật, lén lút; chỉ địa điểm bất hợp pháp. (Từ này mô tả tính chất hơn là đồng nghĩa trực tiếp.)
  • Repaire (danh từ giống đực): sào huyệt, ổ. (Thường dùng cho nơi tụ tập của bọn tội phạm.)
Lưu ý
  • "Fumerie"một từ rất chuyên biệt hiếm khi được sử dụng trong đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo cảnh sát hoặc các tác phẩm văn học, phim ảnh mô tả về thế giới ngầm hoặc xã hội trong quá khứ.
fumerie

Une vieille fumerie d'opium se trouve dans ce quartier.

danh từ giống cái
  1. tiệm hút
    • Fumerie d'opium
      tiệm hút thuốc phiện

Từ gần giống

Từ chứa "fumerie"

Từ có nhắc đến "fumerie"