fumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Tỏa khói, bốc khói: Chỉ hành động phát ra khói, thường từ một vật đang cháy hoặc nóng.
    • Tỏa hơi, bốc hơi: Chỉ hành động bốc lên làn hơi nóng, thường từ đồ ăn, thức uống nóng.
    • (Thân mật) Tức giận, nổi cáu: Cách nói thân mật để diễn tả trạng thái tức giận.
  2. Ngoại động từ:

    • Xông khói, hun khói: Chỉ hành động bảo quản thực phẩm (như thịt, ) bằng cách tiếp xúc với khói.
    • Hút thuốc: Chỉ hành động hít khói thuốc từ thuốc lá, , tẩu...
    • Bón phân: (Trong nông nghiệp) Chỉ hành động bón phân cho đất.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La cheminée fume beaucoup. (Ống khói tỏa ra rất nhiều khói.)
    • La soupe fume sur la table. (Bát súp đang bốc hơi trên bàn.)
    • Il fume de colère après cette nouvelle. (Anh ấy tức giận bốc khói sau tin đó.)
  • Ngoại động từ:

    • Ils fument le saumon pour le conserver. (Họ xông khói hồi để bảo quản.)
    • Il ne fume plus de cigarettes. (Anh ấy không hút thuốc lá nữa.)
    • Il faut fumer ce champ avant de semer. (Phải bón phân cho cánh đồng này trước khi gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ça va fumer !" (Thân mật): Sắp có chuyện, sắp xung đột hoặc tranh cãi gay gắt.

    • Avec ces désaccords, ça va fumer pendant la réunion ! (Với những bất đồng này, cuộc họp sắp có chuyện đây!)
  • "Fumer comme un pompier": Hút thuốc rất nhiều.

    • Mon grand-père fumait comme un pompier. (Ông tôi ngày trước hút thuốc nhiều vô kể.)
Biến thể từ liên quan
  • Fumée (danh từ giống cái): Khói.

    • La fumée noire sort de l'usine. (Khói đen bốc ra từ nhà máy.)
  • Fumeur, fumeuse (danh từ): Người hút thuốc.

    • Cette zone est réservée aux fumeurs. (Khu vực này dành riêng cho người hút thuốc.)
  • Fumoir (danh từ giống đực): Phòng để hút thuốc; xông khói.

    • Le fumoir est au sous-sol. (Phòng hút thuốctầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "hút thuốc": (thân mật, hút một điếu thuốc).
  • Pour le sens "tức giận": (tức giận, cáu tiết).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fumer qqn/qch du regard: Nhìn ai/cái gì một cách giận dữ, như muốn thiêu cháy bằng ánh mắt.
    • Il l'a fumée du regard après son mensonge. (Anh ta nhìn ấy với ánh mắt giận dữ sau lời nói dối của .)
Thành ngữ liên quan
  • Il n'y a pas de fumée sans feu: Không khói không lửa. (Chỉ việc thường nguyên nhân thực tế đằng sau một tin đồn hoặc nghi ngờ.)
    • Tout le monde en parle, et il n'y a pas de fumée sans feu. (Mọi người đều nói về chuyện đó, không lửa thì làm sao khói.)
nội động từ
  1. tỏa khói, bốc khói
    • Cheminée qui fume
      sưởi tỏa khói
    • Lampe qui fume
      đèn bốc khói
  2. tỏa hơi, bốc hơi
    • Soupe qui fume
      cháo tỏa hơi
  3. (thân mật) tức giận
ngoại động từ
  1. xông khói, hun khói
    • Fumer des jambons
      xông khói giăm bông
  2. hút thuốc
    • Fumer la pipe
      hút ống điếu
    • Fumer des cigarettes
      hút thuốc lá
  3. bón phân
    • Fumer une terre
      bón phân đám đất