fumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Tỏa khói, bốc khói: Chỉ hành động phát ra khói, thường từ một vật đang cháy hoặc nóng.
- Tỏa hơi, bốc hơi: Chỉ hành động bốc lên làn hơi nóng, thường từ đồ ăn, thức uống nóng.
- (Thân mật) Tức giận, nổi cáu: Cách nói thân mật để diễn tả trạng thái tức giận.
Ngoại động từ:
- Xông khói, hun khói: Chỉ hành động bảo quản thực phẩm (như thịt, cá) bằng cách tiếp xúc với khói.
- Hút thuốc: Chỉ hành động hít khói thuốc từ thuốc lá, xì gà, tẩu...
- Bón phân: (Trong nông nghiệp) Chỉ hành động bón phân cho đất.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La cheminée fume beaucoup. (Ống khói tỏa ra rất nhiều khói.)
- La soupe fume sur la table. (Bát súp đang bốc hơi trên bàn.)
- Il fume de colère après cette nouvelle. (Anh ấy tức giận bốc khói sau tin đó.)
Ngoại động từ:
- Ils fument le saumon pour le conserver. (Họ xông khói cá hồi để bảo quản.)
- Il ne fume plus de cigarettes. (Anh ấy không hút thuốc lá nữa.)
- Il faut fumer ce champ avant de semer. (Phải bón phân cho cánh đồng này trước khi gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ça va fumer !" (Thân mật): Sắp có chuyện, sắp có xung đột hoặc tranh cãi gay gắt.
- Avec ces désaccords, ça va fumer pendant la réunion ! (Với những bất đồng này, cuộc họp sắp có chuyện đây!)
"Fumer comme un pompier": Hút thuốc rất nhiều.
- Mon grand-père fumait comme un pompier. (Ông tôi ngày trước hút thuốc nhiều vô kể.)
Biến thể và từ liên quan
Fumée (danh từ giống cái): Khói.
- La fumée noire sort de l'usine. (Khói đen bốc ra từ nhà máy.)
Fumeur, fumeuse (danh từ): Người hút thuốc.
- Cette zone est réservée aux fumeurs. (Khu vực này dành riêng cho người hút thuốc.)
Fumoir (danh từ giống đực): Phòng để hút thuốc; lò xông khói.
- Le fumoir est au sous-sol. (Phòng hút thuốc ở tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "hút thuốc": (thân mật, hút một điếu thuốc).
- Pour le sens "tức giận": (tức giận, cáu tiết).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Fumer qqn/qch du regard: Nhìn ai/cái gì một cách giận dữ, như muốn thiêu cháy bằng ánh mắt.
- Il l'a fumée du regard après son mensonge. (Anh ta nhìn cô ấy với ánh mắt giận dữ sau lời nói dối của cô.)
Thành ngữ liên quan
- Il n'y a pas de fumée sans feu: Không có khói mà không có lửa. (Chỉ việc thường có nguyên nhân thực tế đằng sau một tin đồn hoặc nghi ngờ.)
- Tout le monde en parle, et il n'y a pas de fumée sans feu. (Mọi người đều nói về chuyện đó, và không có lửa thì làm sao có khói.)
nội động từ
- tỏa khói, bốc khói
- Cheminée qui fumelò sưởi tỏa khói
- Lampe qui fumeđèn bốc khói
- tỏa hơi, bốc hơi
- Soupe qui fumecháo tỏa hơi
- (thân mật) tức giận
ngoại động từ
- xông khói, hun khói
- Fumer des jambonsxông khói giăm bông
- hút thuốc
- Fumer la pipehút ống điếu
- Fumer des cigaretteshút thuốc lá
- bón phân
- Fumer une terrebón phân đám đất