fundus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đáy (của một cơ quan rỗng): Trong giải phẫu học, "fundus" chỉ phần đáy của một cơ quan rỗng, thường là phần xa nhất so với lỗ mở của cơ quan đó.
- Phần nền: "fundus" cũng được dùng để chỉ phần cơ bản hoặc phần sâu nhất của một cấu trúc giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The uterine fundus is the top part of the uterus, opposite the cervix. (Đáy tử cung là phần trên cùng của tử cung, đối diện với cổ tử cung.)
- The fundus of the stomach is the upper portion where gas often collects. (Đáy dạ dày là phần trên cùng, nơi khí thường tích tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fundus of the eye": đáy mắt, bao gồm võng mạc, đĩa thị giác, và các mạch máu.
- An ophthalmologist examined the fundus of the eye for signs of disease. (Bác sĩ nhãn khoa đã kiểm tra đáy mắt để tìm dấu hiệu bệnh lý.)
"fundus uteri": đáy tử cung, thường được sờ nắn trong thai kỳ để đánh giá sự phát triển của thai nhi.
- The height of the fundus uteri is measured to monitor fetal growth. (Chiều cao đáy tử cung được đo để theo dõi sự phát triển của thai nhi.)
Biến thể và từ gần giống
Fundic (tính từ): thuộc về đáy (cơ quan rỗng).
- Fundic glands are located in the fundus of the stomach. (Các tuyến đáy nằm ở đáy dạ dày.)
Fundal (tính từ): liên quan đến đáy (thường dùng trong sản khoa).
- Fundal height is an important measurement during pregnancy. (Chiều cao đáy tử cung là một phép đo quan trọng trong thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Base: nền, đáy (trong ngữ cảnh giải phẫu, thường dùng cho các cấu trúc không rỗng).
- Bottom: phần dưới cùng (ít chính xác hơn trong giải phẫu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "fundus" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "fundus" do tính chất chuyên môn hóa cao của từ này.