funnel

/'fʌnl/
Học thuật
Thân thiện
funnel

A large ship's funnel emits a plume of white steam against a blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái phễu: Một dụng cụ hình nón đầu nhỏ, dùng để rót chất lỏng hoặc hạt vào các vật chứa miệng nhỏ.
    • Ống khói (tàu thủy, xe lửa): Phần ống cao, thường hình phễu, dùng để dẫn khói từ động cơ lên cao.
  2. Động từ:

    • Chuyển (chất lỏng, hạt) qua phễu: Hành động rót hoặc dẫn một thứ đó qua một cái phễu.
    • Tập trung, dồn vào một hướng: (Nghĩa mở rộng) Chỉ việc dẫn dắt hoặc chuyển một lượng lớn thứ đó (người, thông tin, tiền bạc) vào một địa điểm hoặc mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need a funnel to pour the oil into the bottle. (Tôi cần một cái phễu để rót dầu vào chai.)
    • The ship's funnel was painted bright red. (Ống khói của con tàu được sơn màu đỏ tươi.)
  • Động từ:

    • She carefully funneled the sand into the small jar. ( ấy cẩn thận đổ cát qua phễu vào cái lọ nhỏ.)
    • The charity funnels all donations directly to the disaster area. (Tổ chức từ thiện chuyển tất cả khoản quyên góp trực tiếp đến vùng thiên tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To funnel something into something": Dồn, chuyển một nguồn lực lớn vào một mục tiêu.

    • The company is funneling millions of dollars into research. (Công ty đang đổ hàng triệu đô la vào nghiên cứu.)
  • "Funnel-shaped": hình dạng như cái phễu.

    • The flower had a beautiful funnel-shaped blossom. (Bông hoa một đóa hoa hình phễu rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Funneling (danh động từ/động tính từ): Hành động chuyển qua phễu; đang được chuyển qua phễu.
    • The funneling process must be done slowly. (Quá trình rót qua phễu phải được thực hiện chậm rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phễu): Pourer (dụng cụ rót).
  • Danh từ (nghĩa ống khói): Smokestack, chimney (ống khói).
  • Động từ: Channel (dẫn hướng), direct (hướng dẫn), pour (rót).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Funnel through: Đi qua một điểm hoặc con đường hẹp, giống như qua phễu.
    • Traffic funnels through the narrow bridge during rush hour. (Giao thông dồn lại đi qua cây cầu hẹp trong giờ cao điểm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "funnel" một cách trực tiếp.)

funnel

A large ship's funnel emits a plume of white steam against a blue sky.

danh từ
  1. cái phễu
  2. ống khói (tàu thuỷ, xe lửa)
  3. phần dưới ống khói

Từ gần giống

Từ chứa "funnel"

Từ có nhắc đến "funnel"