fuqra

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Fuqra: Một nhóm khủng bố Hồi giáo được tổ chức vào những năm 1980, tìm cách thanh lọc Hồi giáo thông qua bạo lực. Các tế bào của nhóm nàyBắc Mỹ Caribe tự cách ly khỏi văn hóa phương Tây thậm chí sẽ tấn công những người Hồi giáo khác họ cho dị giáo.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The authorities have been monitoring the activities of Fuqra for decades. (Chính quyền đã theo dõi các hoạt động của Fuqra trong nhiều thập kỷ.)
    • Fuqra is considered a terrorist organization by many governments. (Fuqra bị nhiều chính phủ coi một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuqra" thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về an ninh quốc tế, chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo cực đoan các nhóm trang bí mật.
    • The ideology of Fuqra is based on a radical interpretation of Islamic teachings. (Hệ tư tưởng của Fuqra dựa trên sự giải thích cực đoan các giáo Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuqra một danh từ riêng, không biến thể từ vựng. Tuy nhiên, tên đầy đủ của nhóm Jamaat al-Fuqra (Cộng đồng Fuqra), đôi khi được viết tắt Fuqra.
    • Jamaat al-Fuqra was founded in the 1980s in the United States. (Jamaat al-Fuqra được thành lập vào những năm 1980 tại Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhóm khủng bố Hồi giáo: một thuật ngữ chung để chỉ các tổ chức tương tự, nhưng không đồng nghĩa chính xác với Fuqra.
  • Al-Fuqra: một tên gọi khác của nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Fuqra đây danh từ riêng chỉ tổ chức.
Thành ngữ liên quan
  • "Thanh lọc bằng bạo lực": một thành ngữ mô tả phương pháp của Fuqra, nhưng không phải thành ngữ cố định.
    • The group's goal is to purify Islam through violence, as seen in their attacks. (Mục tiêu của nhóm thanh lọc Hồi giáo thông qua bạo lực, như đã thấy trong các cuộc tấn công của họ.)