fureteur

Học thuật
Thân thiện
fureteur

Un fureteur de bibliothèque cherche un livre ancien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lục lọi, tò mò, thích dò xét: Dùng để miêu tả tính cách của một người hay tìm tòi, khám phá, đặc biệt là ở những nơi hoặc về những điều không phải việc của mình.
    • Tính chất của việc lục lọi: Miêu tả hành động tìm kiếm một cách tò mò kỹ lưỡng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người lục lọi, kẻ tò mò: Chỉ một người thói quen hay sở thích lục lọi, dò xét mọi thứ.
    • (Nghĩa /đặc biệt) Người săn chồn sương: Người đi săn loài chồn sương (furet).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un esprit fureteur. (Anh ấy có một đầu óc tò mò thích lục lọi.)
    • Un regard fureteur. (Một cái nhìn dò xét.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai fureteur, il fouille partout. (Hắn đúngmột kẻ lục lọi, hắn lục tung mọi nơi.)
    • Le fureteur de bibliothèque a découvert un vieux manuscrit. (Người lục lọi thư viện đã phát hiện ra một bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fureteur de bibliothèque": Một thành ngữ cố định chỉ một người thích lục tìm, nghiên cứu sâu trong các thư viện, kho lưu trữ.

    • Ce chercheur est un fureteur de bibliothèque hors pair. (Nhà nghiên cứu nàymột người lục lọi thư viện xuất sắc.)
  • Dùng trong ngữ cảnh công nghệ: Trong tin học, "fureteur" có thể được dùng không chính thức như một từ đồng nghĩa với "navigateur web" (trình duyệt web), ám chỉ công cụ dùng để "lục lọi" trên mạng.

Biến thể từ gần giống
  • Fureter (động từ): lục lọi, dò xét, tìm tòi.

    • Il aime fureter dans les brocantes. (Anh ấy thích lục lọi trong các cửa hàng đồ .)
  • Furet (danh từ): con chồn sương (động vật); (nghĩa bóng) người lanh lợi, tinh ranh.

    • Le furet est un animal curieux. (Chồn sươngmột loài vật tò mò.)
Từ đồng nghĩa
  • Curieux (adj/n): tò mò, người tò mò.
  • Fouineur (adj/n, thông tục): người hay dò xét, tọc mạch.
  • Farfouilleur (adj/n): người hay bới móc, lục lọi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "fureteur" đâytính từ/danh từ. Hành động tương ứngđộng từ "fureter".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un nez de fureteur: khứu giác nhạy bén như chồn, rất giỏi trong việc tìm kiếm, phát hiện.
    • Ce journaliste a un nez de fureteur pour les scandales. (Phóng viên này khứu giác nhạy bén với các vụ bê bối.)
fureteur

Un fureteur de bibliothèque cherche un livre ancien.

tính từ
  1. lục lọi
danh từ giống đực
  1. người sân chồn sương
  2. người lục lọi
    • Fureteur de bibliothèque
      người lục lọi thư viện