fureter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lục lọi, tìm tòi khắp nơi: Hành động tìm kiếm một cách tò mò, kỹ lưỡng thường không mục đích rõ ràng, bằng cách xem xét mọi ngóc ngách.
    • Săn chồn sương (nghĩa gốc): Nghĩa gốc ít phổ biến hơn, chỉ hành động đi săn loài chồn sương.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime fureter dans les vieilles librairies. (Anh ấy thích lục lọi trong các hiệu sách .)
    • Arrête de fureter dans mes affaires ! (Đừng lục lọi đồ đạc của tôi nữa!)
    • Les enfants furetaient dans le grenier à la recherche de trésors. (Bọn trẻ lục lọi trên gác mái để tìm kho báu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fureter partout": lục lọi khắp mọi nơi.

    • Le chat furete partout dans la maison. (Con mèo lục lọi khắp nơi trong nhà.)
  • "Fureter du regard": đảo mắt tìm kiếm, nhìn khắp nơi một cách tò mò.

    • Il fureta du regard dans la pièce, cherchant un visage familier. (Anh ta đảo mắt khắp căn phòng, tìm kiếm một khuôn mặt quen thuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Furetage (danh từ): hành động lục lọi, sự tìm tòi.

    • Le furetage sur internet peut prendre beaucoup de temps. (Việc lục lọi trên internet có thể tốn rất nhiều thời gian.)
  • Fureteur, Fureteuse (danh từ): người thích lục lọi, tò mò.

    • C'est une vraie fureteuse, elle trouve toujours des informations intéressantes. ( ấy đúngngười thích lục lọi, ấy luôn tìm thấy những thông tin thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Fouiller: lục soát, khám xét (thường mục đích rõ ràng hơn).
  • Farfouiller: bới móc, lục lạo (mang sắc thái lộn xộn, không ngăn nắp).
  • Curieux (tính từ): tò mò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ "fureter" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "dans" (trong) hoặc "partout" (khắp nơi).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fureter".)

nội động từ
  1. săn chồn sương
  2. lục lọi
    • Fureter dans tous les coins
      lục lọi mọi