farter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bôi mỡ (vào giày trượt tuyết): Hành động thoa một lớp chất bôi trơn, thườngmỡ, lên bề mặt giày trượt tuyết để giảm ma sát cải thiện hiệu suất trượt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut farter les skis avant de descendre la piste. (Phải bôi mỡ vào ván trượt trước khi xuống dốc.)
    • Elle a farté ses nouveaux skis avec soin. ( ấy đã bôi mỡ cẩn thận vào đôi ván trượt mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "farter les planches": Một cách diễn đạt thông tục, nghĩa đen là "bôi mỡ vào các tấm ván", dùng để chỉ việc chuẩn bị ván trượt tuyết hoặc ván trượt ván (snowboard).
    • Les compétiteurs professionnels passent des heures à farter leurs planches. (Các vận động viên chuyên nghiệp dành hàng giờ để bôi mỡ vào ván trượt của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fartage (danh từ): Hành động bôi mỡ vào ván trượt; chất mỡ dùng để bôi trơn.
    • Le fartage des skis est une étape cruciale. (Việc bôi mỡ ván trượtmột bước quan trọng.)
  • Farteur/Farteuse (danh từ): Người chuyên bôi mỡ ván trượt (thợ kỹ thuật).
    • Le farteur de l'équipe est très expérimenté. (Người thợ bôi mỡ của đội rấtkinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Graisser (ngoại động từ): bôi mỡ, tra dầu (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại máy móc phương tiện).
  • Lubrifier (ngoại động từ): bôi trơn (ngôn ngữ kỹ thuật hơn).
Lưu ý
  • Từ "farter" này hoàn toàn khác không liên quan đến động từ "farter" trong tiếng Anh (có nghĩa thô tục là "xì hơi"). Trong tiếng Pháp, đâymột thuật ngữ chuyên ngành thể thao mùa đông.
ngoại động từ
  1. bôi mỡ (vào giày trượt tuyết)