frater
/ri'fektəri/ Cách viết khác : (frater) / 'freitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy tu dốt: Từ cũ, dùng một cách thân mật hoặc hơi khinh miệt để chỉ một thầy tu thiếu học thức, kém cỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans ce vieux récit, le personnage du frater est souvent moqué. (Trong câu chuyện cổ ấy, nhân vật thầy tu dốt thường bị chế giễu.)
- Il ne faut pas confondre un vrai moine érudit avec un simple frater. (Không nên nhầm lẫn một thầy tu uyên bác thực thụ với một gã thầy tu dốt nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc lời nói cũ, mang sắc thái mỉa mai, châm biếm. Nó miêu tả một người tu hành nhưng lại thiếu kiến thức và có thể cả đạo đức.
- Ce n'était qu'un frater ignorant qui prêchait des sottises. (Hắn ta chỉ là một thầy tu dốt nát giảng những điều nhảm nhí.)
Biến thể và từ gần giống
- Frère (danh từ giống đực): anh em, tu sĩ. Đây là từ gốc và trang trọng hơn, chỉ người anh em hoặc một thầy tu nói chung.
- Il est frère dans un monastère. (Anh ấy là một thầy tu trong tu viện.)
Từ đồng nghĩa
- Moine ignorant: thầy tu dốt nát.
- Religieux inculte: người tu hành thất học.
Lưu ý
- "Frater" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh "frater" (người anh em), cùng gốc với từ "frère". Sự biến đổi nghĩa theo hướng tiêu cực (thầy tu dốt) phản ánh thái độ mỉa mai đối với một số thành phần trong giáo hội thời xưa.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, nếu muốn chỉ một tu sĩ, nên dùng từ "frère", "moine" hoặc "religieux". Từ "frater" chỉ nên được hiểu khi đọc các văn bản cổ.
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ, thân mật) thầy tu dốt