furfur

/'fə:fə/ Cách viết khác : (furfures) /'fə:fəri:z/
danh từ, số nhiều furfures
  1. (y học) sự tróc vảy cám
  2. (số nhiều) vảy cám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "furfur"

furfur
A patient's skin shows signs of furfur.