faisan

Học thuật
Thân thiện
faisan

Un faisan traverse un sentier forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gà lôi; chim trĩ: Một loài chim thuộc họ trĩ, thường bộ lông sặc sỡ, đặc biệt ở con trống, loài chim săn bắn.
    • Kẻ bất chính; kẻ móc ngoặc: (Nghĩa lóng, biệt ngữ) Chỉ một người không trung thực, thường tham gia vào các hành vi lừa đảo hoặc móc ngoặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa động vật):
    • Le faisan mâle a un plumage très coloré. (Con gà lôi trống bộ lông rất sặc sỡ.)
    • On a servi du faisan rôti pour le dîner de fête. (Họ phục vụ món gà lôi quay cho bữa tối lễ hội.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa lóng):
    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai faisan. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột tên bất chính thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fait comme un faisan": (Thành ngữ) Bị lừa một cách dễ dàng hoặc bị bắt quả tang.
    • Lors du contrôle, il a été fait comme un faisan. (Trong lúc kiểm tra, hắn ta đã bị bắt quả tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Faisane (n.f): Gà lôi/trĩ mái.
    • La faisane est souvent plus petite et au plumage moins voyant. (Con gà lôi mái thường nhỏ hơn bộ lông ít sặc sỡ hơn.)
  • Faisanderie (n.f): Trại nuôi gà lôi.
    • Ils élèvent des faisans dans une faisanderie. (Họ nuôi gà lôi trong một trại nuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật: Perdrix (chim đa đa, gà gô - một loài chim săn bắn khác, thường nhỏ hơn).
  • Nghĩa lóng: Escroc (kẻ lừa đảo), arnaqueur (kẻ lừa đảo), filou (kẻ gian xảo).
Thành ngữ liên quan
  • "Fier comme un faisan": Tự hào, kiêu hãnh như một con gà lôi (ám chỉ vẻ kiêu hãnh, phô trương).
    • Depuis qu'il a reçu sa promotion, il est fier comme un faisan. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta kiêu hãnh như một con gà lôi.)
faisan

Un faisan traverse un sentier forestier.

{{con chim trĩ}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) gà lôi; chim trĩ
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ bất chính; kẻ móc ngoặc