faisan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gà lôi; chim trĩ: Một loài chim thuộc họ trĩ, thường có bộ lông sặc sỡ, đặc biệt ở con trống, và là loài chim săn bắn.
- Kẻ bất chính; kẻ móc ngoặc: (Nghĩa lóng, biệt ngữ) Chỉ một người không trung thực, thường tham gia vào các hành vi lừa đảo hoặc móc ngoặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa động vật):
- Le faisan mâle a un plumage très coloré. (Con gà lôi trống có bộ lông rất sặc sỡ.)
- On a servi du faisan rôti pour le dîner de fête. (Họ phục vụ món gà lôi quay cho bữa tối lễ hội.)
- Danh từ giống đực (nghĩa lóng):
- Méfie-toi de lui, c'est un vrai faisan. (Hãy coi chừng hắn ta, đó là một tên bất chính thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fait comme un faisan": (Thành ngữ) Bị lừa một cách dễ dàng hoặc bị bắt quả tang.
- Lors du contrôle, il a été fait comme un faisan. (Trong lúc kiểm tra, hắn ta đã bị bắt quả tang.)
Biến thể và từ gần giống
- Faisane (n.f): Gà lôi/trĩ mái.
- La faisane est souvent plus petite et au plumage moins voyant. (Con gà lôi mái thường nhỏ hơn và có bộ lông ít sặc sỡ hơn.)
- Faisanderie (n.f): Trại nuôi gà lôi.
- Ils élèvent des faisans dans une faisanderie. (Họ nuôi gà lôi trong một trại nuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động vật: Perdrix (chim đa đa, gà gô - một loài chim săn bắn khác, thường nhỏ hơn).
- Nghĩa lóng: Escroc (kẻ lừa đảo), arnaqueur (kẻ lừa đảo), filou (kẻ gian xảo).
Thành ngữ liên quan
- "Fier comme un faisan": Tự hào, kiêu hãnh như một con gà lôi (ám chỉ vẻ kiêu hãnh, phô trương).
- Depuis qu'il a reçu sa promotion, il est fier comme un faisan. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta kiêu hãnh như một con gà lôi.)
{{con chim trĩ}}
danh từ giống đực
- (động vật học) gà lôi; chim trĩ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ bất chính; kẻ móc ngoặc