fussiness

/'fʌs,bʌdʤit/
danh từ
  1. tính hay om sòm; tính hay rối rít; tính nhắng nhít, tính nhặng xị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fussiness
The baby's fussiness made it difficult to put him down for a nap.