fussiness

/'fʌs,bʌdʤit/
Học thuật
Thân thiện
fussiness

The baby's fussiness made it difficult to put him down for a nap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay om sòm, tính hay rối rít: Trạng thái hoặc đặc tính của một người hay lo lắng, bận tâm quá mức về những chi tiết nhỏ nhặt, thường dẫn đến việc phàn nàn, càu nhàu hoặc hành động một cách thiếu kiên nhẫn.
    • Tính cầu kỳ, tỉ mỉ quá mức: Sự chú ý thái quá đến từng chi tiết nhỏ, đòi hỏi mọi thứ phải hoàn hảo theo một cách cụ thể, khiến cho người khác thấy phiền phức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her fussiness about the arrangement of the flowers delayed the party preparations. (Tính hay om sòm của ấy về việc sắp xếp hoa đã làm chậm trễ việc chuẩn bị tiệc.)
    • The chef's fussiness ensures every dish is perfect, but it also stresses the kitchen staff. (Tính cầu kỳ quá mức của đầu bếp đảm bảo mỗi món ăn đều hoàn hảo, nhưng cũng gây căng thẳng cho nhân viên bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with fussiness": một cách cầu kỳ, tỉ mỉ.
    • He arranged the documents with great fussiness, checking each page twice. (Anh ấy sắp xếp tài liệu một cách rất tỉ mỉ, kiểm tra từng trang hai lần.)
  • "a degree of fussiness": một mức độ cầu kỳ/kỹ tính nào đó.
    • A certain degree of fussiness is required in watchmaking. (Một mức độ kỹ tính nhất định cần thiết trong nghề chế tạo đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fussy (tính từ): hay om sòm, cầu kỳ, khó tính.
    • The baby is fussy today and won't stop crying. (Em bé hôm nay hay quấy khóc không chịu nín.)
  • Fuss (danh từ/động từ): sự om sòm, sự ồn ào; làm ầm ĩ, càu nhàu.
    • Don't make a fuss over such a small mistake. (Đừng làm ầm ĩ lên một lỗi nhỏ như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastidiousness: tính kén chọn, tỉ mỉ.
  • Punctiliousness: sự quá câu nệ hình thức, tỉ mỉ chi tiết.
  • Petulance: tính hay cáu kỉnh, gắt gỏng (đặc biệt liên quan đến cảm giác bực bội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fussiness" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến gốc từ "fuss"). - Fuss over: chăm chút, bận tâm quá mức về ai/việc . - She always fusses over her grandchildren. ( ấy luôn chăm chút quá mức đến các cháu của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • To make a fuss: làm ầm ĩ lên, phàn nàn ồn ào về điều .
    • He made a fuss when his order was wrong. (Anh ta đã làm ầm ĩ lên khi đơn hàng của mình bị sai.)
  • Fuss and bother: sự rối rít, phiền phức không cần thiết.
    • Let's get it done without all the fuss and bother. (Hãy hoàn thành việc đó không cần tất cả sự rối rít phiền phức.)
fussiness

The baby's fussiness made it difficult to put him down for a nap.

danh từ
  1. tính hay om sòm; tính hay rối rít; tính nhắng nhít, tính nhặng xị