fretfulness
/'fretfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay bực bội, tính hay cáu kỉnh: Trạng thái tinh thần dễ bị kích động, khó chịu, thường thể hiện qua sự thiếu kiên nhẫn và dễ nổi cáu.
- Sự lo lắng, bồn chồn: Cảm giác bất an, lo âu thường xuyên, có thể dẫn đến hành vi cáu gắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby's constant crying was a sign of his fretfulness. (Tiếng khóc liên tục của đứa trẻ là dấu hiệu cho thấy tính hay cáu kỉnh của nó.)
- Her fretfulness increased as the deadline approached. (Sự bồn chồn, bực bội của cô ấy tăng lên khi thời hạn đến gần.)
- He tried to hide his fretfulness behind a smile. (Anh ấy cố gắng che giấu sự bực bội của mình sau một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A state of fretfulness": Một trạng thái cáu kỉnh, bực bội.
- The long wait put everyone in a state of fretfulness. (Việc chờ đợi lâu đã khiến mọi người rơi vào trạng thái bực bội.)
- "To display fretfulness": Thể hiện sự cáu kỉnh.
- The tired child began to display fretfulness. (Đứa trẻ mệt mỏi bắt đầu thể hiện sự cáu kỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fretful (tính từ): hay cáu kỉnh, bực bội.
- The fretful customer complained about the slow service. (Vị khách hay cáu kỉnh phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.)
- Fretfully (trạng từ): một cách cáu kỉnh, bực bội.
- She sighed fretfully while waiting. (Cô ấy thở dài một cách bực bội trong khi chờ đợi.)
Từ đồng nghĩa
- Irritability: Tính dễ cáu, tính hay nổi nóng.
- Peevishness: Tính hay càu nhàu, khó chịu.
- Petulance: Tính hay hờn dỗi, cáu kỉnh (thường ở trẻ con).
- Restlessness: Sự bồn chồn, không yên.
Thành ngữ liên quan
(Từ "fretfulness" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "fretful" hơn.) - "To be in a fretful mood": Đang trong tâm trạng bực bội, cáu kỉnh. - Don't disturb him; he's in a fretful mood today. (Đừng làm phiền anh ấy; hôm nay anh ấy đang trong tâm trạng cáu kỉnh.)
danh từ
- tính hay bực bội, tính hay cáu kỉnh