fretfulness

/'fretfulnis/
Học thuật
Thân thiện
fretfulness

The baby's fretfulness kept the parents awake all night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay bực bội, tính hay cáu kỉnh: Trạng thái tinh thần dễ bị kích động, khó chịu, thường thể hiện qua sự thiếu kiên nhẫn dễ nổi cáu.
    • Sự lo lắng, bồn chồn: Cảm giác bất an, lo âu thường xuyên, có thể dẫn đến hành vi cáu gắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby's constant crying was a sign of his fretfulness. (Tiếng khóc liên tục của đứa trẻ dấu hiệu cho thấy tính hay cáu kỉnh của .)
    • Her fretfulness increased as the deadline approached. (Sự bồn chồn, bực bội của ấy tăng lên khi thời hạn đến gần.)
    • He tried to hide his fretfulness behind a smile. (Anh ấy cố gắng che giấu sự bực bội của mình sau một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of fretfulness": Một trạng thái cáu kỉnh, bực bội.
    • The long wait put everyone in a state of fretfulness. (Việc chờ đợi lâu đã khiến mọi người rơi vào trạng thái bực bội.)
  • "To display fretfulness": Thể hiện sự cáu kỉnh.
    • The tired child began to display fretfulness. (Đứa trẻ mệt mỏi bắt đầu thể hiện sự cáu kỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fretful (tính từ): hay cáu kỉnh, bực bội.
    • The fretful customer complained about the slow service. (Vị khách hay cáu kỉnh phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.)
  • Fretfully (trạng từ): một cách cáu kỉnh, bực bội.
    • She sighed fretfully while waiting. ( ấy thở dài một cách bực bội trong khi chờ đợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: Tính dễ cáu, tính hay nổi nóng.
  • Peevishness: Tính hay càu nhàu, khó chịu.
  • Petulance: Tính hay hờn dỗi, cáu kỉnh (thườngtrẻ con).
  • Restlessness: Sự bồn chồn, không yên.
Thành ngữ liên quan

(Từ "fretfulness" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "fretful" hơn.) - "To be in a fretful mood": Đang trong tâm trạng bực bội, cáu kỉnh. - Don't disturb him; he's in a fretful mood today. (Đừng làm phiền anh ấy; hôm nay anh ấy đang trong tâm trạng cáu kỉnh.)

fretfulness

The baby's fretfulness kept the parents awake all night.

danh từ
  1. tính hay bực bội, tính hay cáu kỉnh