irritability

/,iritə'biliti/ Cách viết khác : (irritableness) /,iritəblnis/
Học thuật
Thân thiện
irritability

He often shows irritability when his computer freezes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ cáu, tính cáu kỉnh: Trạng thái tâm lý dễ bị kích động, dễ nổi nóng hoặc khó chịu trước những tác nhân nhỏ.
    • Tính dễ bị kích thích; tính cảm ứng (sinh vật học, y học): Đặc tính của một cơ quan, hoặc sinh vật phản ứng mạnh mẽ nhanh chóng trước một kích thích từ môi trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lack of sleep often leads to increased irritability. (Thiếu ngủ thường dẫn đến tính dễ cáu tăng lên.)
    • The doctor noted the patient's skin irritability to certain fabrics. (Bác sĩ ghi nhận tính dễ bị kích thích trên da của bệnh nhân với một số loại vải.)
    • His constant irritability made it difficult to work with him. (Tính cáu kỉnh thường xuyên của anh ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học lâm sàng: "Irritability" có thể một triệu chứng của các rối loạn tâm trạng như trầm cảm hoặc rối loạn lo âu.

    • Persistent irritability in children can be a sign of an underlying emotional issue. (Tính dễ cáu dai dẳngtrẻ em có thể dấu hiệu của một vấn đề cảm xúc tiềm ẩn.)
  • Trong sinh lý học thần kinh: Chỉ sự giảm ngưỡng kích thích của các tế bào thần kinh.

    • The irritability of the nerve cells was heightened by the chemical. (Tính dễ bị kích thích của các tế bào thần kinh đã tăng lên bởi hóa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Irritable (tính từ): dễ cáu, dễ bị kích thích.

    • He becomes irritable when he's hungry. (Anh ấy trở nên dễ cáu khi đói.)
  • Irritant (danh từ): chất gây kích thích, vật gây khó chịu.

    • Pollution is a major irritant to the respiratory system. (Ô nhiễm một tác nhân kích thích chính đối với hệ hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Testiness: tính hay cáu, dễ bực tức.
  • Peevishness: tính hay càu nhàu, khó chịu.
  • Petulance: tính hay hờn dỗi, cáu kỉnh (thường dùng cho trẻ con hoặc cách cư xử trẻ con).
  • Sensitivity (trong ngữ cảnh y học): tính nhạy cảm, tính dễ phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "irritability".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "irritability".

irritability

He often shows irritability when his computer freezes.

danh từ
  1. tính dễ cáu, tính cáu kỉnh
  2. (sinh vật học); (y học) tính dễ bị kích thích; tính cảm ứng