futaie

Học thuật
Thân thiện
futaie

Une futaie de chênes s'élève sur la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Lâm nghiệp) Rừng cây to: Chỉ một khu rừng hoặc một rừng được tạo thành chủ yếu từ những cây thân gỗ lớn, trưởng thành, thườngtuổi đời cao được quảnđể khai thác gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette forêt est une belle futaie de chênes centenaires. (Khu rừng nàymột rừng cây sồi trăm năm tuổi đẹp đẽ.)
    • L'exploitation de la futaie est planifiée sur un cycle de plusieurs décennies. (Việc khai thác rừng cây to được lên kế hoạch theo một chu kỳ dài nhiều thập kỷ.)
    • On distingue souvent la futaie du taillis dans la gestion forestière. (Trong quảnlâm nghiệp, người ta thường phân biệt giữa rừng cây to rừng chồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Futaie régulière": Rừng cây to đều tuổi. Chỉ một khu rừng cây to nơi các cây độ tuổi kích thước tương đối đồng đều.

    • La futaie régulière est plus facile à exploiter mécaniquement. (Rừng cây to đều tuổi thì dễ khai thác bằng máy móc hơn.)
  • "Futaie jardinée" hoặc "Futaie irrégulière": Rừng cây to hỗn giao/không đều tuổi. Chỉ một khu rừng cây to nơi các cây nhiều độ tuổi kích thước khác nhau cùng tồn tại, mô phỏng rừng tự nhiên.

    • La futaie jardinée favorise une plus grande biodiversité. (Rừng cây to hỗn giao tạo điều kiện cho đa dạng sinh học cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Futaie (n.f): Là dạng danh từ tiêu chuẩn.
  • Futaille (n.f): Thùng tàu, thùng gỗ sồi lớn.
  • Taillis (n.m): Rừng chồi, rừng tái sinh từ gốc cây , chủ yếu gồm các cây nhỏ cây bụi. Đâykhái niệm đối lập thường gặp với "futaie" trong lâm nghiệp.
  • Hautes futaies (n.f.pl): Cách nói nhấn mạnh, chỉ những khu rừng cây to đặc biệt cao lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Forêt de grands arbres: Rừng cây lớn.
  • Peuplement forestier adulte: Quần thể rừng trưởng thành.
  • Boisement de futaie: Khu rừng trồng cây to.
Các cụm từ liên quan
  • Mettre/en conduire en futaie: Chuyển đổi (một khu rừng) thành rừng cây to.

    • Cette parcelle de taillis sera mise en futaie dans les prochaines années. ( rừng chồi này sẽ được chuyển thành rừng cây to trong vài năm tới.)
  • Arbre de futaie: Cây thuộc tầng cây to trong rừng.

    • Les chênes sont des arbres de futaie très recherchés. (Cây sồinhững cây thuộc tầng cây to rất được ưa chuộng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être droit comme un arbre de futaie: Thẳng như một cây trong rừng cây to. (Thành ngữ ít phổ biến, dùng để miêu tả dáng đứng thẳng, vững chãi).
    • Le vieux soldat se tenait droit comme un arbre de futaie. (Người lính già đứng thẳng như một cây trong rừng cây to.)
futaie

Une futaie de chênes s'élève sur la colline.

danh từ giống cái
  1. (lâm nghiệp) rừng cây to