futée

Học thuật
Thân thiện
futée

Une femme futée résout un puzzle en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mát tít xảm gỗ: Một loại vật liệu dùng trong đóng tàu, thườngmột loại vải bạt hoặc sợi được tẩm nhựa đường, dùng để bịt kín các khe hở giữa các tấm ván gỗ trên thân tàu, ngăn nước rỉ vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les charpentiers utilisent de la futée pour calfater la coque du bateau. (Những người thợ đóng tàu sử dụng mát tít xảm gỗ để trét kín thân tàu.)
    • Il faut remplacer la vieille futée qui a séché et craquelé. (Cần phải thay thế lớp mát tít xảm gỗ đã khô nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre de la futée": trét mát tít, bịt kín bằng mát tít.
    • Avant de mettre le bateau à l'eau, il faut mettre de la futée dans toutes les coutures. (Trước khi hạ thủy con tàu, cần phải trét mát tít vào tất cả các khe hở.)
Biến thể từ gần giống
  • Futé (tính từ, giống đực): khôn ngoan, ranh mãnh.
    • C'est un garçon très futé. (Đómột cậu bé rất khôn ngoan.)
  • Futage (danh từ giống đực): bộ gỗ (của thân tàu).
  • Calfat (danh từ giống đực): thợ trét mát tít; vật liệu trét kín.
  • Étoupe (danh từ giống cái): mùn , vật liệu thô dùng để bịt kín.
Từ đồng nghĩa
  • Calfat (trong ngữ cảnh chỉ vật liệu): vật liệu trét kín.
  • Étoupe goudronnée: mùn tẩm nhựa đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

futée

Une femme futée résout un puzzle en bois.

danh từ giống cái
  1. mát tít xảm gỗ