fût
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thân cây: Phần thân chính của một cây, đặc biệt là sau khi đã được chặt hạ và loại bỏ cành.
- Thân cột: Phần thân thẳng, trụ của một cột kiến trúc.
- Đầu báng súng: Phần thân gỗ hoặc kim loại dài của một khẩu súng trường, nằm dưới nòng súng.
- Thùng phuy: Một thùng chứa lớn, thường bằng gỗ hoặc kim loại, hình trụ, dùng để đựng rượu, dầu hoặc các chất lỏng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fût du chêne est utilisé pour fabriquer des tonneaux. (Thân cây sồi được dùng để chế tạo thùng rượu.)
- Les fûts des colonnes du temple sont en marbre. (Thân các cột của ngôi đền được làm bằng đá cẩm thạch.)
- Le chasseur tient le fût de son fusil. (Người thợ săn cầm đầu báng khẩu súng trường của mình.)
- Ils ont livré un fût de bière pour la fête. (Họ đã giao một thùng phuy bia cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être droit comme un fût": Thẳng đuột như một thân cây (chỉ người đứng thẳng, không cử động).
- Le soldat était droit comme un fût pendant la cérémonie. (Người lính đứng thẳng đuột như một thân cây trong buổi lễ.)
- "Fût de chêne": Thùng gỗ sồi (thường dùng trong ngành rượu vang và rượu mạnh để chỉ hương vị hoặc quá trình ủ).
- Ce whisky a vieilli en fût de chêne. (Rượu whisky này đã được ủ trong thùng gỗ sồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Futaie (n.f): Rừng cây cao, rừng cây lấy gỗ.
- Une belle futaie de hêtres. (Một khu rừng cây sồi cao đẹp.)
- Fûtaille (n.f): Tập hợp các thùng phuy; cũng có thể chỉ dung tích của thùng.
- Futal (n.m, thông tục): Quần dài (từ lóng, viết tắt của "pantalon").
- Il met son nouveau futal. (Anh ấy mặc chiếc quần dài mới.)
Từ đồng nghĩa
- Tronc (n.m): Thân cây.
- Tonneau (n.m): Thùng tròn lớn (thường để đựng rượu), thùng.
- Baril (n.m): Thùng tròn nhỏ hơn.
- Crosse (n.f): Báng súng (thường chỉ phần đuôi để tỳ vào vai, khác với là phần thân dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Couler à fond de cale un fût de vin": (Nghĩa đen: Đổ một thùng rượu xuống đáy khoang tàu). Thành ngữ cũ, ít dùng, có thể ám chỉ việc giấu giếm hoặc tiêu hủy thứ gì đó.
danh từ giống đực
- thân cây
- thân cột
- đầu báng súng
- thùng phuy